tradingkey.logo

Koppers Holdings Inc

KOP
29.455USD
-0.165-0.56%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
577.70MVốn hóa
34.95P/E TTM

Koppers Holdings Inc

29.455
-0.165-0.56%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Koppers Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Koppers Holdings Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 50.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Koppers Holdings Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 69
Xếp hạng tổng thể
37 / 4540
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Koppers Holdings Inc

Điểm mạnhRủi ro
Koppers Holdings Inc. is an integrated global provider of treated wood products, wood preservation chemicals and carbon compounds. It operates through three segments: Railroad and Utility Products and Services (RUPS), Performance Chemicals (PC) and Carbon Materials and Chemicals (CMC). The RUPS segment sells treated and untreated wood products, manufactured products and services to the railroad industry and treated wood products to the utility industry. The PC segment develops, manufactures, and markets wood preservation chemicals and wood treatment technologies and services a diverse range of end-markets including infrastructure, residential and commercial construction and agriculture. The CMC segment is a manufacturer of creosote, carbon pitch, naphthalene, phthalic anhydride and carbon black feedstock. It serves its customers through a comprehensive global manufacturing and distribution network, with manufacturing capabilities in North America, South America, Australasia and Europe.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 11.26%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.06, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.01M, giảm 10.16% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 8.38K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.18.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
50.000
Giá mục tiêu
+71.70%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Koppers Holdings Inc là 7.39, xếp hạng 32 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 485.30M, phản ánh mức giảm 12.45% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 4.39% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.39
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.95

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.73

Hiệu quả hoạt động

7.33

Tiềm năng tăng trưởng

7.34

Lợi nhuận cổ đông

8.61

Định giá công ty của Koppers Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Koppers Holdings Inc là 8.93, xếp hạng 2 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 35.15, thấp hơn 29.43% so với mức đỉnh gần đây là 45.49 và cao hơn 76.87% so với mức đáy gần đây là 8.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.93
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Koppers Holdings Inc là 9.33, xếp hạng 2 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 50.00, với mức cao là 55.00 và mức thấp là 45.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
50.000
Giá mục tiêu
+71.70%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Koppers Holdings Inc
KOP
3
Sherwin-Williams Co
SHW
28
Linde PLC
LIN
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
Dow Inc
DOW
21
1
2
3
4

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Koppers Holdings Inc là 8.73, xếp hạng 42 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 31.05 và mức hỗ trợ tại 27.36, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.197
Mua
RSI(14)
59.672
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
64.740
Trung lập
ATR(14)
0.907
Biến động thấp
CCI(14)
89.354
Trung lập
Williams %R
17.474
Quá mua
TRIX(12,20)
0.225
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
29.216
Mua
MA10
29.153
Mua
MA20
28.488
Mua
MA50
28.351
Mua
MA100
28.183
Mua
MA200
29.267
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Koppers Holdings Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 96.94%, tương ứng mức giảm 1.79% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.52M cổ phần, chiếm 7.74% tổng số cổ phần, với mức giảm 18.51% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.38M
+1.02%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.52M
-18.98%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
1.25M
+0.10%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.18M
+0.00%
Fuller & Thaler Asset Management Inc.
1.11M
-0.22%
LSV Asset Management
954.43K
+17.13%
State Street Investment Management (US)
769.55K
-0.99%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
546.30K
+19.74%
Geode Capital Management, L.L.C.
465.83K
+0.58%
Quaker Capital Investments, LLC
418.37K
+10.62%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Koppers Holdings Inc là 6.83, xếp hạng 28 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.39. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.83
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.39
VaR
+3.54%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+27.18%
Biến động 240 ngày
+46.27%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.83%
120 ngày
+4.98%
5 năm
+14.84%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.61%
120 ngày
-13.32%
5 năm
-16.90%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.16
120 ngày
-0.43
5 năm
+0.11

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.18%
3 năm
+58.82%
5 năm
+58.82%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.09
3 năm
-0.05
5 năm
-0.05
Độ lệch
240 ngày
-0.42
3 năm
-0.41
5 năm
-0.23

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+46.27%
5 năm
+38.93%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.59%
5 năm
+3.76%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-53.17%
240 ngày
-53.17%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+25.88%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+24.65%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.69%
120 ngày
+0.80%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+17.99%
60 ngày
-3.90%
120 ngày
+10.32%

Đối tác

Hóa chất
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Stepan Co
Stepan Co
SCL
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Quaker Chemical Corp
Quaker Chemical Corp
KWR
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI