tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Koppers Holdings Inc

KOP
Thêm vào danh sách theo dõi
44.615USD
+0.735+1.68%
Đóng cửa 06/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
859.66MVốn hóa
11.54P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Koppers Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.88B
-10.17%
EPS(YoY)
2.82
11.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026-06-25

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.17.

Tài sản ngắn hạn của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 668.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.

Tổng tài sản của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tổng tài sản của Koppers Holdings Inc là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.18.

Tổng nghĩa vụ của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Koppers Holdings Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Koppers Holdings Inc là 574.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Giá trị đầu tư ròng của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Koppers Holdings Inc là -72.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Koppers Holdings Inc là -58.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.20.

Biên lợi nhuận ròng của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.27.

Biên lợi nhuận gộp của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Koppers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koppers Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 220.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.20.
KeyAI