tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kestra Medical Technologies Ltd

KMTS
Thêm vào danh sách theo dõi
19.820USD
-2.250-10.19%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kestra Medical Technologies Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
435.99%291.32M
--175.42M
--201.21M
--237.59M
--54.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
435.99%291.32M
--175.42M
--201.21M
--237.59M
--54.35M
Các khoản phải thu
60.29%12.71M
--10.41M
--9.25M
--8.08M
--7.93M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
60.29%12.71M
--10.41M
--9.25M
--8.08M
--7.93M
Chi phí trả trước
4.77%1.71M
--1.30M
--1.81M
--1.39M
--1.64M
Tài sản ngắn hạn khác
--1.49M
--1.35M
--1.62M
--1.69M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
349.20%314.06M
--195.41M
--220.69M
--255.33M
--69.92M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
71.60%57.22M
--47.89M
--42.42M
--36.91M
--33.34M
-Tài sản cố định
--86.69M
--75.66M
--68.15M
--60.86M
----
-Khấu hao lũy kế
--29.48M
--27.77M
--25.73M
--23.95M
----
Tài sản dài hạn khác
70.21%8.06M
--3.40M
--3.18M
--3.51M
--4.74M
Tổng tài sản dài hạn
71.43%65.28M
--51.29M
--45.60M
--40.42M
--38.08M
Tổng tài sản
251.26%379.34M
--246.70M
--266.30M
--295.74M
--108.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
44.97%18.90M
--15.49M
--13.65M
--13.83M
--13.04M
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
10.95%42.93M
--35.76M
--32.26M
--37.98M
--38.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.16%46.54M
--44.75M
--44.55M
--44.12M
--46.61M
-Nợ dài hạn
-3.40%42.26M
--41.87M
--41.49M
--41.10M
--43.75M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
49.41%4.28M
--2.87M
--3.07M
--3.03M
--2.86M
Nợ dài hạn khác
2380.26%1.89M
--2.12M
--5.33M
--8.24M
--76.00K
Tổng nợ dài hạn
3.72%48.42M
--46.86M
--49.88M
--52.36M
--46.69M
Tổng các khoản nợ
7.00%91.35M
--82.62M
--82.14M
--90.34M
--85.38M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
364.10%901.01M
--742.94M
--730.23M
--725.65M
--194.14M
Lợi nhuận giữ lại
-30.93%-613.03M
---578.86M
---546.08M
---520.25M
---468.20M
Vốn dự trữ
334.05%842.67M
--691.49M
--678.88M
--674.31M
--194.14M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
--16.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
1173.44%287.99M
--164.08M
--184.16M
--205.41M
--22.61M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI