tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

K&F Growth Acquisition II Corp

KFII
Thêm vào danh sách theo dõi
10.500USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
412.19MVốn hóa
34.75P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của K&F Growth Acquisition II Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-78.33%224.16K
--577.45K
--711.44K
--836.24K
--1.03M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-78.33%224.16K
--577.45K
--711.44K
--836.24K
--1.03M
----
----
Chi phí trả trước
-28.37%188.89K
3096.95%149.75K
2108.47%207.20K
--266.59K
--263.70K
--4.68K
--9.38K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-68.18%413.05K
15425.00%727.19K
9691.54%918.64K
--1.10M
--1.30M
--4.68K
--9.38K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--199.94K
--133.46K
Tổng tài sản dài hạn
4.05%302.51M
149883.07%299.88M
222453.47%297.01M
--293.82M
--290.73M
--199.94K
--133.46K
Tổng tài sản
3.73%302.93M
146805.23%300.60M
208478.67%297.93M
--294.92M
--292.03M
--204.62K
--142.84K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
-97.89%2.17K
228.90%83.26K
84.12%78.25K
--84.48K
--102.63K
--25.32K
--42.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--217.52K
--120.51K
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--217.52K
--120.51K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-97.89%2.17K
-65.71%83.26K
-52.00%78.25K
--84.48K
--102.63K
--242.84K
--163.01K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
----
----
Nợ dài hạn khác
0.00%10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
----
----
Tổng nợ dài hạn
0.00%10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
--10.06M
----
----
Tổng các khoản nợ
-0.99%10.06M
4078.01%10.15M
6120.90%10.14M
--10.15M
--10.17M
--242.84K
--163.01K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.05%302.51M
1199408.84%299.88M
1187948.03%297.01M
--293.82M
--290.73M
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-8.85%-9.65M
-14801.40%-9.42M
-20317.42%-9.22M
---9.05M
---8.87M
---63.21K
---45.17K
Vốn dự trữ
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--24.04K
--24.04K
Tổng vốn chủ sở hữu
3.90%292.86M
760201.50%290.46M
1426704.11%287.79M
--284.78M
--281.86M
---38.21K
---20.17K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI