tradingkey.logo

ORIX Corp

IX
32.300USD
+1.000+3.20%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.23BVốn hóa
2.47P/E TTM

ORIX Corp

32.300
+1.000+3.20%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của ORIX Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của ORIX Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 56 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 30.15.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của ORIX Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
56 / 397
Xếp hạng tổng thể
102 / 4521
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của ORIX Corp

Điểm mạnhRủi ro
ORIX Corp is a Japan-based diversified financial services company. It has ten business segments. Corporate Sales and Maintenance Lease segment is engaged in finance and commission business, and leasing and rental of automobiles and others. Real Estate segment is engaged in development, lease, management, facility operation of real estate. Business Investment and Concession segment is engaged in corporate investment and concession. Environmental Energy segment is engaged in renewable energy, solar panel sales and others. Insurance segment is engaged in life insurance business. Banking and Credit segment is engaged in banking and consumer loan business. Transportation Equipment segment is engaged in aircraft investment and management, and ship-related investment and loan. ORIX USA segment is engaged in finance, investment and asset management. ORIX Europe segment is engaged in asset management of global stocks and bonds. Asia and Australia segment is engaged in financing and investment.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 39.00%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 39.00%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 0.24, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 25.89M, giảm 1.09% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 927.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.98.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
30.153
Giá mục tiêu
-3.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của ORIX Corp là 9.07, xếp hạng 27 trong tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.40B, phản ánh mức tăng 15.73% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 72.19% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.07
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.06

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.96

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.33

Định giá công ty của ORIX Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của ORIX Corp là 8.70, xếp hạng 61 trong tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 2.47, thấp hơn 8.71% so với mức đỉnh gần đây là 2.68 và cao hơn 43.43% so với mức đáy gần đây là 1.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.70
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 56/397
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của ORIX Corp là 6.00, xếp hạng 272 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 30.15, với mức cao là 30.15 và mức thấp là 30.15.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
30.153
Giá mục tiêu
-3.45%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

37
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
ORIX Corp
IX
1
American Express Co
AXP
32
Capital One Financial Corp
COF
24
SoFi Technologies Inc
SOFI
23
Synchrony Financial
SYF
23
Ally Financial Inc
ALLY
19
1
2
3
...
8

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của ORIX Corp là 9.67, xếp hạng 15 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 33.23 và mức hỗ trợ tại 30.50, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.36
Thay đổi giá
0.31

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.146
Mua
RSI(14)
75.494
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
90.121
Quá mua
ATR(14)
0.507
Biến động cao
CCI(14)
242.347
Quá mua
Williams %R
2.564
Quá mua
TRIX(12,20)
0.206
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
31.236
Mua
MA10
30.842
Mua
MA20
30.633
Mua
MA50
29.453
Mua
MA100
27.508
Mua
MA200
25.131
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của ORIX Corp là 3.00, xếp hạng 252 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 2.34%, tương ứng mức tăng 3.21% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là CI Select Canadian Equity Fund, nắm giữ tổng cộng 16.75K cổ phần, chiếm 0.00% tổng số cổ phần, với mức giảm 6.25% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
4.91M
+18.16%
Parametric Portfolio Associates LLC
3.35M
+4.31%
Todd Asset Management LLC
1.85M
+6.08%
Managed Account Advisors LLC
1.82M
-3.09%
Morgan Stanley & Co. LLC
1.25M
+56.05%
Kentucky Teachers' Retirement System
1.15M
+8.32%
Aperio Group, LLC
933.31K
+6.62%
Northern Trust Global Investments
700.60K
+0.66%
American Century Investment Management, Inc.
639.30K
+17.63%
Quantinno Capital Management LP
628.11K
+30.50%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của ORIX Corp là 8.92, xếp hạng 48 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 0.76. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.92
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.74
VaR
+2.33%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+15.98%
Biến động 240 ngày
+22.66%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.91%
120 ngày
+4.91%
5 năm
+6.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.51%
120 ngày
-2.67%
5 năm
-7.33%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+5.22
120 ngày
+2.65
5 năm
+0.72

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+15.98%
3 năm
+27.06%
5 năm
+38.99%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.87
3 năm
+1.18
5 năm
+0.50
Độ lệch
240 ngày
-0.27
3 năm
-0.15
5 năm
-0.08

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+22.66%
5 năm
+23.80%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.21%
5 năm
+1.09%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+485.94%
240 ngày
+485.94%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.22%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+18.67%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.02%
120 ngày
+0.02%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+98.18%
60 ngày
+146.12%
120 ngày
+197.60%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
ORIX Corp
ORIX Corp
IX
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Citizens Financial Group Inc
Citizens Financial Group Inc
CFG
8.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Shinhan Financial Group Co Ltd
Shinhan Financial Group Co Ltd
SHG
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Wintrust Financial Corp
Wintrust Financial Corp
WTFC
8.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
GATX Corp
GATX Corp
GATX
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI