tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immersion Corp

IMMR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.150USD
-0.080-1.28%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
203.29MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Immersion Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
15.60%177.92M
17.15%186.68M
--167.49M
--161.40M
--153.91M
19.45%159.35M
--133.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
67.11%129.83M
57.58%126.92M
--90.14M
--72.61M
--77.69M
125.05%80.54M
--35.79M
-Đầu tư ngắn hạn
-36.90%48.09M
-24.17%59.76M
--77.35M
--88.79M
--76.22M
-19.26%78.81M
--97.61M
Các khoản phải thu
22.18%426.45M
13.84%326.55M
--172.71M
--108.64M
--365.06M
103.40%286.86M
--141.03M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.98%418.75M
13.70%318.55M
--164.61M
--100.84M
--357.36M
98.65%280.16M
--141.03M
-Các khoản phải thu khác
0.00%7.70M
19.40%8.00M
--8.10M
--7.80M
--7.70M
--6.70M
----
Hàng tồn kho
2.73%373.09M
3.41%377.60M
--409.45M
--326.00M
--367.86M
0.66%365.14M
--362.74M
Chi phí trả trước
-43.15%30.01M
-20.51%21.09M
--34.53M
--18.45M
--33.95M
-36.02%26.53M
--41.47M
Tài sản ngắn hạn khác
13.58%5.91M
49.40%22.33M
--12.69M
--17.33M
--5.20M
--14.95M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
10.28%1.01B
9.55%934.24M
--796.87M
--631.82M
--925.98M
25.67%852.83M
--678.64M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.43%228.88M
-12.03%243.51M
--253.73M
--251.10M
--251.28M
-7.81%276.81M
--300.27M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.38%157.86M
47.43%158.82M
--159.78M
--160.74M
--102.66M
-1.18%107.72M
--109.01M
Tài sản dài hạn khác
-74.38%11.70M
-21.56%16.56M
--16.95M
--17.33M
--18.81M
-61.32%21.12M
--54.59M
Tổng tài sản dài hạn
-19.20%419.34M
-5.23%442.85M
--464.84M
--470.45M
--444.57M
-8.20%467.29M
--509.02M
Tổng tài sản
-0.36%1.43B
4.32%1.38B
--1.26B
--1.10B
--1.37B
11.15%1.32B
--1.19B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-62.08%11.54M
-65.54%8.78M
--9.68M
--10.24M
--30.43M
-7.71%25.48M
--27.61M
Chi phí trích trước
48.14%127.31M
0.09%63.43M
--50.00M
--44.64M
--77.46M
-12.58%63.37M
--72.49M
Nợ phải trả hoãn lại
6.10%55.86M
-14.28%34.82M
--15.34M
--13.35M
--52.65M
100.67%40.62M
--20.24M
Nợ ngắn hạn khác
-18.87%67.40M
-34.04%43.60M
--25.01M
--23.59M
--83.08M
38.14%66.10M
--47.85M
Tổng nợ ngắn hạn
1.94%553.97M
-4.15%495.71M
--357.99M
--265.88M
--538.61M
18.13%517.20M
--437.81M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.46%270.79M
-12.16%256.35M
--305.91M
--224.19M
--247.67M
-0.75%291.84M
--294.04M
-Nợ dài hạn
-1.98%138.40M
-31.01%122.50M
--170.00M
--103.10M
--141.20M
-4.87%177.55M
--186.64M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.16%132.39M
17.12%133.85M
--135.91M
--121.09M
--106.47M
6.42%114.29M
--107.40M
Nợ phải trả hoãn lại
-34.12%6.44M
-30.51%7.28M
--8.12M
--8.95M
--9.78M
-13.11%10.48M
--12.06M
Nợ dài hạn khác
85.12%33.28M
31.87%35.00M
--36.36M
--38.28M
--17.98M
-9.28%26.54M
--29.26M
Tổng nợ dài hạn
3.33%316.74M
-4.03%307.53M
--357.63M
--277.69M
--265.64M
-1.08%320.43M
--323.94M
Tổng các khoản nợ
2.44%870.72M
-4.11%803.24M
--715.62M
--543.58M
--804.25M
9.96%837.63M
--761.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.03%378.95M
-1.34%377.10M
--376.23M
--374.38M
--384.80M
18.43%382.22M
--322.74M
Lợi nhuận giữ lại
-44.38%29.96M
23.77%42.74M
--32.26M
--34.69M
--41.71M
198.75%34.53M
--11.56M
Vốn dự trữ
2.03%378.90M
-1.34%377.05M
--376.18M
--374.33M
--384.75M
18.43%382.17M
--322.69M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
4.03%113.65M
5.41%113.22M
--113.02M
--111.48M
--109.25M
1.94%107.41M
--105.36M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-93.62%122.00K
-79.62%312.00K
--354.00K
--535.00K
--1.91M
14.68%1.53M
--1.33M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.24%266.62M
55.54%266.92M
--250.26M
--260.57M
--247.13M
-12.29%171.61M
--195.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.41%562.00M
18.94%573.85M
--546.09M
--558.70M
--566.29M
13.28%482.49M
--425.92M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI