tradingkey.logo
tradingkey.logo

Icon Energy Corp

ICON
0.810USD
-0.030-3.60%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
162.04KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Icon Energy Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Icon Energy Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tổng doanh thu
104.63%3.53M
383.78%4.17M
--2.02M
--1.52M
--1.73M
--863.00K
Doanh thu
104.63%3.53M
383.78%4.17M
--2.02M
--1.52M
--1.73M
--863.00K
Chi phí hoạt động
61.30%3.43M
132.03%2.92M
--2.39M
--2.34M
--2.12M
--1.26M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
42.52%1.02M
145.37%1.01M
--739.00K
--701.00K
--715.00K
--410.00K
Chi phí hoạt động khác
89.01%1.94M
130.19%1.54M
--1.30M
--1.00M
--1.03M
--669.00K
Lợi nhuận hoạt động
127.20%108.00K
417.97%1.26M
---371.00K
---813.00K
---397.00K
---395.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
57.14%22.00K
-16.13%26.00K
--45.00K
--34.00K
--14.00K
--31.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
46.80%574.00K
1965.52%1.20M
--386.00K
--1.65M
--391.00K
--58.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
---671.00K
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
26600.00%534.00K
-100.00%-6.00K
---5.00K
---544.00K
--2.00K
---3.00K
Thu nhập trước thuế
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Doanh thu sau thuế
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--853.00K
----
----
--636.00K
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-17.25%-1.43M
11.64%-774.00K
---1.35M
---3.61M
---1.22M
---876.00K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
89.14%853.00K
88.91%852.00K
--636.00K
--636.00K
--451.00K
--451.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-17.25%-1.43M
11.64%-774.00K
---1.35M
---3.61M
---1.22M
---876.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
57.98%-2.57
60.03%-1.75
---0.62
---4.73
---6.12
---4.38
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
57.98%-2.57
60.03%-1.75
---0.62
---4.73
---6.12
---4.38
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.07
--0.00
--0.09
--0.08
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI