tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Icon Energy Corp

ICON
Thêm vào danh sách theo dõi
1.040USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.34MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Icon Energy Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Icon Energy Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tổng doanh thu
139.08%3.65M
104.63%3.53M
383.78%4.17M
--2.02M
--1.52M
--1.73M
--863.00K
Doanh thu
139.08%3.65M
104.63%3.53M
383.78%4.17M
--2.02M
--1.52M
--1.73M
--863.00K
Chi phí hoạt động
54.19%3.60M
61.30%3.43M
132.03%2.92M
--2.39M
--2.34M
--2.12M
--1.26M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
55.49%1.09M
42.52%1.02M
145.37%1.01M
--739.00K
--701.00K
--715.00K
--410.00K
Chi phí hoạt động khác
58.52%1.59M
89.01%1.94M
130.19%1.54M
--1.30M
--1.00M
--1.03M
--669.00K
Lợi nhuận hoạt động
105.04%41.00K
127.20%108.00K
417.97%1.26M
---371.00K
---813.00K
---397.00K
---395.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
23.53%42.00K
57.14%22.00K
-16.13%26.00K
--45.00K
--34.00K
--14.00K
--31.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-58.34%689.00K
46.80%574.00K
1965.52%1.20M
--386.00K
--1.65M
--391.00K
--58.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
---671.00K
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
288.05%1.02M
26600.00%534.00K
-100.00%-6.00K
---5.00K
---544.00K
--2.00K
---3.00K
Thu nhập trước thuế
114.01%417.00K
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Doanh thu sau thuế
114.01%417.00K
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
114.01%417.00K
24.74%-581.00K
118.35%78.00K
---717.00K
---2.98M
---772.00K
---425.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
91.51%1.22M
--853.00K
----
----
--636.00K
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
77.83%-801.00K
-17.25%-1.43M
11.64%-774.00K
---1.35M
---3.61M
---1.22M
---876.00K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
91.51%1.22M
89.14%853.00K
88.91%852.00K
--636.00K
--636.00K
--451.00K
--451.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
77.83%-801.00K
-17.25%-1.43M
11.64%-774.00K
---1.35M
---3.61M
---1.22M
---876.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
93.04%-0.33
57.98%-2.57
60.03%-1.75
---0.62
---4.73
---6.12
---4.38
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
93.04%-0.33
57.98%-2.57
60.03%-1.75
---0.62
---4.73
---6.12
---4.38
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.07
--0.00
--0.09
--0.08
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.