tradingkey.logo
tradingkey.logo

Icon Energy Corp

ICON
0.800USD
-0.090-10.10%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
160.00KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Icon Energy Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
310.15%3.88M
117.72%3.97M
694.34%3.79M
--7.72M
--946.00K
--1.82M
--477.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
310.15%3.88M
117.72%3.97M
694.34%3.79M
--7.72M
--946.00K
--1.82M
--477.00K
Các khoản phải thu
--278.00K
--106.00K
--160.00K
--286.00K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--278.00K
--106.00K
--160.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
--286.00K
----
----
----
Hàng tồn kho
136.09%314.00K
--281.00K
--294.00K
--187.00K
--133.00K
----
----
Chi phí trả trước
91.28%329.00K
--377.00K
--202.00K
--157.00K
--172.00K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
494.87%232.00K
-75.29%297.00K
-50.63%234.00K
--43.00K
--39.00K
--1.20M
--474.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
290.16%5.03M
66.28%5.03M
392.01%4.68M
--8.39M
--1.29M
--3.02M
--951.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
96.44%51.27M
95.57%52.14M
499.60%53.02M
--25.53M
--26.10M
--26.66M
--8.84M
-Tài sản cố định
--57.21M
--57.21M
--57.21M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--5.95M
--5.07M
--4.20M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
52.31%2.14M
-2.78%840.00K
-35.63%972.00K
--3.85M
--1.41M
--864.00K
--1.51M
Tổng tài sản dài hạn
94.19%53.41M
92.48%52.98M
421.53%53.99M
--29.38M
--27.50M
--27.53M
--10.35M
Tổng tài sản
102.97%58.44M
89.89%58.01M
419.05%58.67M
--37.77M
--28.80M
--30.55M
--11.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
2.89%178.00K
--380.00K
--631.00K
--4.00K
--173.00K
----
----
Chi phí trích trước
50.48%626.00K
--761.00K
--557.00K
--427.00K
--416.00K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.03%2.28M
--1.89M
--2.36M
--1.72M
--2.21M
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.19M
--1.16M
--1.14M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
3.70%140.00K
--152.00K
--166.00K
--175.00K
--135.00K
----
----
Nợ ngắn hạn khác
3.25%318.00K
--532.00K
--797.00K
--179.00K
--308.00K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
37.71%4.59M
--4.03M
282.13%4.38M
--2.90M
--3.33M
----
--1.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.98%12.62M
-18.70%13.18M
--13.36M
--13.54M
--13.72M
--16.21M
--0.00
-Nợ dài hạn
-7.98%12.62M
-18.70%13.18M
--13.36M
--13.54M
--13.72M
--16.21M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.23%-4.00K
----
---4.00K
----
--1.70M
----
Tổng nợ dài hạn
136.76%32.48M
86.14%33.34M
--33.82M
--13.53M
--13.72M
--17.91M
--0.00
Tổng các khoản nợ
117.41%37.07M
108.66%37.37M
3230.78%38.20M
--16.43M
--17.05M
--17.91M
--1.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
119.05%25.45M
--24.13M
--24.03M
--24.18M
--11.62M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-3278.91%-4.07M
---3.49M
---3.57M
---2.85M
--128.00K
----
----
Vốn dự trữ
119.04%25.44M
--24.13M
--24.03M
--24.18M
--11.62M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
82.00%21.38M
63.29%20.64M
101.50%20.46M
--21.33M
--11.75M
--12.64M
--10.16M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI