tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hecla Mining Co

HL
Thêm vào danh sách theo dõi
15.400USD
-0.140-0.90%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.33BVốn hóa
36.79P/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Silver
689.41M
48.77%
Gold
484.09M
34.25%
Zinc
131.95M
9.34%
Lead
91.27M
6.46%
Environmental remediation services
39.12M
2.77%
Khác
-22.32M
-1.58%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Canada
647.06M
45.78%
Korea
611.28M
43.25%
United States
60.68M
4.29%
Japan
56.23M
3.98%
China
29.80M
2.11%
Other Foreign
8.46M
0.60%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Silver
689.41M
48.77%
Gold
484.09M
34.25%
Zinc
131.95M
9.34%
Lead
91.27M
6.46%
Environmental remediation services
39.12M
2.77%
Khác
-22.32M
-1.58%
KeyAI