tradingkey.logo
tradingkey.logo

Hecla Mining Co

HL
17.900USD
+0.710+4.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.11BVốn hóa
36.34P/E TTM

Hecla Mining Co

17.900
+0.710+4.13%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Hecla Mining Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Hecla Mining Co tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 42 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 26.10.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Hecla Mining Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
42 / 118
Xếp hạng tổng thể
196 / 4546
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Hecla Mining Co

Điểm mạnhRủi ro
Hecla Mining Company is a silver producer in the United States and Canada. The Company discovers, acquires and develops mines and other mineral interests and produces and markets concentrates containing silver, gold, lead, zinc and copper; carbon material containing silver and gold, and unrefined dore containing silver and gold. The Company's segments include Greens Creek, Lucky Friday, Keno Hill and Casa Berardi. The Greens Creek operation is located on Admiralty Island, near Juneau, Alaska. The Greens Creek ore body contains silver, zinc, gold and lead. The Lucky Friday mine is a deep underground silver, lead, and zinc mine located in the Coeur d’Alene Mining District in northern Idaho. The Casa Berardi mine is an underground/open-pit gold mine located in western Quebec. It owns 100% of the Keno Hill Silver Project, which is located within the Keno Hill Silver District in Canada’s Yukon Territory. The Company also owns a number of exploration and pre-development projects.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 97.58% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 70.64%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.45, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 535.46M, tăng 6.60% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 4.91K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
26.100
Giá mục tiêu
+45.57%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Hecla Mining Co là 9.03, xếp hạng 15 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 448.11M, phản ánh mức tăng 79.49% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 1039.24% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.59

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.48

Hiệu quả hoạt động

9.49

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.58

Định giá công ty của Hecla Mining Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Hecla Mining Co là 4.86, xếp hạng 112 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 34.90, thấp hơn 221.49% so với mức đỉnh gần đây là 112.19 và cao hơn 754.08% so với mức đáy gần đây là -228.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.86
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 42/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Hecla Mining Co là 6.40, xếp hạng 90 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 15.00, với mức cao là 16.50 và mức thấp là 10.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.40
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
26.100
Giá mục tiêu
+45.57%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

15
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Hecla Mining Co
HL
10
MP Materials Corp
MP
17
Endeavour Silver Corp
EXK
7
USAR
5
Sibanye Stillwater Ltd
SBSW
4
Silvercorp Metals Inc
SVM
4
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Hecla Mining Co là 6.94, xếp hạng 59 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 22.72 và mức hỗ trợ tại 13.96, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.12
Thay đổi giá
-0.18

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.435
Bán
RSI(14)
34.595
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
30.711
Trung lập
ATR(14)
1.345
Biến động thấp
CCI(14)
-83.214
Trung lập
Williams %R
85.370
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.054
Bán
StochRSI(14)
37.936
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
17.706
Mua
MA10
18.375
Bán
MA20
20.136
Bán
MA50
22.893
Bán
MA100
20.107
Bán
MA200
14.470
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Hecla Mining Co là 7.00, xếp hạng 13 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 79.91%, tương ứng mức tăng 13.45% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 65.50M cổ phần, chiếm 9.77% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.41% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
90.59M
+93.23%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
71.21M
+13.46%
Van Eck Associates Corporation
49.88M
+32.37%
State Street Investment Management (US)
34.49M
+14.83%
Tidal Investments LLC
28.08M
+39.58%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
23.52M
+37.96%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
23.20M
-20.85%
Geode Capital Management, L.L.C.
14.85M
+2.58%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
6.81M
+577.84%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
12.02M
+660.15%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Hecla Mining Co là 4.27, xếp hạng 66 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.40. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.27
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.40
VaR
+5.40%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+45.96%
Biến động 240 ngày
+75.49%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.87%
120 ngày
+12.87%
5 năm
+18.17%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.44%
120 ngày
-14.44%
5 năm
-17.00%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.33
120 ngày
+1.26
5 năm
+0.53

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+45.96%
3 năm
+45.96%
5 năm
+62.01%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.66
3 năm
+1.59
5 năm
+0.30
Độ lệch
240 ngày
-0.00
3 năm
+0.17
5 năm
+0.18

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+75.49%
5 năm
+60.26%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.18%
5 năm
+2.25%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+212.70%
240 ngày
+212.70%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+68.27%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+73.80%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.49%
120 ngày
+3.45%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+69.50%
60 ngày
+68.07%
120 ngày
+66.38%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Hecla Mining Co
Hecla Mining Co
HL
6.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
7.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI