tradingkey.logo

Healthcare Triangle Inc

HCTI
0.239USD
-0.018-6.88%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.06MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Healthcare Triangle Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5717.86%1.63M
11031.03%3.23M
2167.77%6.83M
-98.38%20.00K
-62.67%28.00K
-78.03%29.00K
12.73%301.00K
-7.98%1.23M
-98.19%75.00K
-90.32%132.00K
-82.91%267.00K
-24.22%1.34M
260.84%4.14M
-12.06%1.36M
--1.56M
--1.77M
--1.15M
--1.55M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
5717.86%1.63M
11031.03%3.23M
2167.77%6.83M
-98.38%20.00K
-62.67%28.00K
-78.03%29.00K
12.73%301.00K
-7.98%1.23M
-98.19%75.00K
-90.32%132.00K
-82.91%267.00K
-24.22%1.34M
260.84%4.14M
-12.06%1.36M
--1.56M
--1.77M
--1.15M
--1.55M
Các khoản phải thu
269.13%5.94M
173.17%5.48M
30.36%2.73M
-69.12%1.11M
-61.63%1.61M
-55.21%2.00M
-61.99%2.10M
-35.71%3.59M
-37.39%4.20M
-31.63%4.48M
-18.21%5.51M
-42.19%5.59M
0.43%6.70M
-19.63%6.55M
--6.74M
--9.67M
--6.67M
--8.15M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
269.13%5.94M
158.45%5.18M
-8.97%1.91M
-69.12%1.11M
-61.63%1.61M
-55.21%2.00M
-61.99%2.10M
-35.71%3.59M
-37.39%4.20M
-31.63%4.48M
-18.21%5.51M
-42.19%5.59M
13.41%6.70M
-4.11%6.55M
--6.74M
--9.67M
--5.91M
--6.83M
-Các khoản phải thu khác
----
--295.00K
--824.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--763.60K
--1.32M
Hàng tồn kho
--187.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--173.00K
--160.00K
--232.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-93.15%10.00K
-100.00%0.00
-93.40%51.00K
-60.92%322.00K
-76.53%146.00K
-63.36%299.00K
16.94%773.00K
0.98%824.00K
166.95%622.00K
22.16%816.00K
-52.55%661.00K
125.74%816.00K
-66.30%233.00K
26.52%668.00K
--1.39M
--361.48K
--691.36K
--527.99K
Tổng tài sản ngắn hạn
345.18%7.94M
279.98%8.87M
210.51%9.84M
-74.31%1.45M
-63.54%1.78M
-56.99%2.33M
-50.79%3.17M
-27.05%5.65M
-55.84%4.89M
-36.77%5.42M
-33.57%6.44M
-34.35%7.75M
30.14%11.08M
-16.10%8.58M
--9.69M
--11.80M
--8.51M
--10.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-70.59%5.00K
-87.50%3.00K
-100.00%0.00
-72.73%12.00K
-65.31%17.00K
-57.89%24.00K
-50.75%33.00K
-45.00%44.00K
-58.82%49.00K
-65.87%57.00K
-69.41%67.00K
-67.52%80.00K
129.69%119.00K
257.96%167.00K
--219.00K
--246.32K
--51.81K
--46.65K
-Tài sản cố định
-53.03%62.00K
-75.00%33.00K
0.00%132.00K
0.00%132.00K
4.76%132.00K
7.32%132.00K
7.32%132.00K
10.92%132.00K
-15.44%126.00K
-34.57%123.00K
-46.75%123.00K
-52.87%119.00K
26.40%149.00K
59.49%188.00K
--231.00K
--252.50K
--117.88K
--117.88K
-Khấu hao lũy kế
-50.43%57.00K
-72.22%30.00K
33.33%132.00K
36.36%120.00K
49.35%115.00K
63.64%108.00K
76.79%99.00K
125.64%88.00K
156.67%77.00K
214.29%66.00K
366.67%56.00K
531.07%39.00K
-54.59%30.00K
-70.52%21.00K
--12.00K
--6.18K
--66.07K
--71.22K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
98.68%5.89M
72.67%5.70M
----
-100.00%0.00
-68.82%2.96M
-67.67%3.30M
-66.94%3.64M
-92.77%857.00K
-25.22%9.51M
-16.95%10.21M
-0.77%11.00M
0.96%11.86M
535.76%12.72M
457.19%12.29M
--11.09M
--11.75M
--2.00M
--2.21M
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
97.72%5.90M
54.64%5.70M
-47.48%1.94M
-57.76%509.00K
-68.85%2.98M
-65.35%3.69M
-70.19%3.70M
-90.74%1.21M
-30.55%9.57M
-22.93%10.64M
-1.22%12.42M
1.60%13.01M
378.94%13.79M
348.50%13.81M
--12.57M
--12.81M
--2.88M
--3.08M
Tổng tài sản
190.35%13.84M
141.95%14.57M
71.49%11.79M
-71.41%1.96M
-67.05%4.77M
-62.53%6.02M
-63.56%6.87M
-66.97%6.86M
-41.82%14.47M
-28.23%16.07M
-15.30%18.86M
-15.64%20.76M
118.28%24.86M
68.30%22.39M
--22.27M
--24.61M
--11.39M
--13.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-69.01%838.00K
-82.43%440.00K
-76.63%511.00K
-21.78%1.89M
22.24%2.70M
87.85%2.50M
-28.95%2.19M
6.92%2.41M
101.46%2.21M
-10.42%1.33M
-6.19%3.08M
-28.45%2.25M
-60.26%1.10M
-52.46%1.49M
--3.28M
--3.15M
--2.76M
--3.13M
Chi phí trích trước
--236.00K
--230.00K
--304.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
41.40%1.53M
-75.96%415.00K
-56.82%775.00K
-30.04%2.65M
-68.90%1.08M
-51.12%1.73M
-39.05%1.79M
57.05%3.79M
41.83%3.48M
9.93%3.53M
6.01%2.94M
-26.40%2.41M
-18.81%2.45M
6.32%3.21M
--2.78M
--3.28M
--3.02M
--3.02M
-Nợ ngắn hạn
41.40%1.53M
-75.96%415.00K
-56.82%775.00K
-30.04%2.65M
-68.90%1.08M
-51.12%1.73M
-39.05%1.79M
57.05%3.79M
41.83%3.48M
9.93%3.53M
6.01%2.94M
-26.40%2.41M
-18.81%2.45M
6.32%3.21M
--2.78M
--3.28M
--3.02M
--3.02M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--266.98K
--266.98K
Nợ ngắn hạn khác
-69.01%838.00K
-82.43%440.00K
-76.63%511.00K
-21.78%1.89M
22.24%2.70M
87.85%2.50M
-28.95%2.19M
6.92%2.41M
101.46%2.21M
-10.42%1.33M
-6.19%3.08M
-28.45%2.25M
-63.76%1.10M
-56.20%1.49M
--3.28M
--3.15M
--3.03M
--3.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-35.70%3.91M
-48.78%3.16M
-46.49%3.21M
-13.21%7.08M
-11.21%6.08M
6.51%6.17M
-18.21%6.00M
32.60%8.15M
35.42%6.85M
-4.39%5.79M
-5.64%7.33M
-27.48%6.15M
-41.73%5.06M
-31.64%6.06M
--7.77M
--8.48M
--8.68M
--8.86M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--888.00K
--97.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--888.00K
--97.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
140.00%1.20M
140.00%1.20M
-100.00%0.00
----
-66.38%500.00K
-77.55%500.00K
-77.55%500.00K
-100.00%-43.00
-33.23%1.49M
0.00%2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
----
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
140.00%1.20M
140.00%1.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.38%500.00K
-77.55%500.00K
-37.67%1.39M
-95.65%96.96K
-33.23%1.49M
0.00%2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
----
----
----
--0.00
Tổng các khoản nợ
-22.36%5.11M
-34.62%4.36M
-56.55%3.21M
-14.23%7.08M
-21.05%6.58M
-16.84%6.67M
-22.75%7.38M
-1.50%8.25M
14.44%8.34M
-3.21%8.02M
23.03%9.56M
-1.22%8.37M
-16.08%7.29M
-6.50%8.28M
--7.77M
--8.48M
--8.68M
--8.86M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
43.75%39.83M
42.64%39.41M
38.68%36.41M
-19.80%21.02M
7.80%27.71M
7.58%27.63M
4.41%26.26M
5.03%26.21M
2.83%25.70M
33.86%25.68M
31.15%25.15M
32.75%24.96M
1198.41%25.00M
1048.84%19.19M
--19.17M
--18.80M
--1.93M
--1.67M
Lợi nhuận giữ lại
-30.46%-38.52M
-29.57%-36.64M
-31.77%-35.27M
-21.63%-33.57M
-50.83%-29.53M
-60.37%-28.28M
-68.95%-26.77M
-119.62%-27.60M
-163.86%-19.58M
-247.09%-17.63M
-238.89%-15.84M
-371.78%-12.57M
-1047.98%-7.42M
-283.08%-5.08M
---4.67M
---2.66M
--782.61K
--2.77M
Vốn dự trữ
32.88%36.82M
42.59%39.40M
38.68%36.41M
-19.80%21.02M
7.80%27.71M
7.58%27.63M
4.41%26.26M
5.03%26.21M
2.83%25.70M
33.86%25.68M
31.15%25.15M
32.76%24.96M
1198.59%25.00M
1049.02%19.19M
--19.17M
--18.80M
--1.92M
--1.67M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---18.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
579.98%8.73M
1680.34%10.21M
1778.47%8.58M
-267.66%-5.11M
-129.67%-1.82M
-108.02%-646.00K
-105.49%-511.00K
-111.23%-1.39M
-65.14%6.13M
-42.92%8.05M
-35.84%9.30M
-23.22%12.39M
549.13%17.58M
217.36%14.11M
--14.50M
--16.13M
--2.71M
--4.44M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI