tradingkey.logo

Warrior Met Coal Inc

HCC
89.050USD
+2.550+2.95%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.68BVốn hóa
135.24P/E TTM

Warrior Met Coal Inc

89.050
+2.550+2.95%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Warrior Met Coal Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Warrior Met Coal Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 23 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 96.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Warrior Met Coal Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
23 / 119
Xếp hạng tổng thể
140 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Warrior Met Coal Inc

Điểm mạnhRủi ro
Warrior Met Coal, Inc. is a producer and exporter of steelmaking coal, also known as hard coking coal (HCC), operating longwall operations in its underground mines based in Alabama. The Company’s two operating mines, Mine No. 4 and Mine No. 7, and Blue Creek are located approximately 300 miles from its export terminal at the Port of Mobile in Alabama. The Company sells its coal to a diversified customer base of blast furnace steel producers, primarily located in Europe, South America and Asia. The Company’s HCC, mined from the Southern Appalachian region of the United States, is characterized by low-to-high volatile matter (VM) and high coke strength after reaction (CSR). Mine No.7 operates two longwalls, while Mine No.4 runs a single longwall. Mine No. 4 and Mine No. 7 are located approximately 20 miles east of Tuscaloosa, Alabama and 30 miles southwest of Birmingham, Alabama.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 17.84%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.21, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 59.55M, giảm 12.54% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 366.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.000
Giá mục tiêu
+8.60%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 7.46, xếp hạng 47 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 328.59M, phản ánh mức tăng 0.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 12.37% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.46
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.71

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.36

Hiệu quả hoạt động

8.24

Tiềm năng tăng trưởng

5.58

Lợi nhuận cổ đông

5.40

Định giá công ty của Warrior Met Coal Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 7.12, xếp hạng 81 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 135.24, thấp hơn 15.04% so với mức đỉnh gần đây là 155.58 và cao hơn 98.17% so với mức đáy gần đây là 2.48.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.12
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 23/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 7.75, xếp hạng 56 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 80.00, với mức cao là 100.00 và mức thấp là 68.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.75
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.000
Giá mục tiêu
+8.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

25
Tổng
7
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Warrior Met Coal Inc
HCC
8
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 7.07, xếp hạng 83 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 101.55 và mức hỗ trợ tại 80.34, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.85
Thay đổi giá
0.22

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-2.733
Trung lập
RSI(14)
45.404
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
31.552
Mua
ATR(14)
4.568
Biến động thấp
CCI(14)
-66.458
Trung lập
Williams %R
73.855
Bán
TRIX(12,20)
-0.073
Bán
StochRSI(14)
77.182
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
88.818
Mua
MA10
89.744
Bán
MA20
94.773
Bán
MA50
88.869
Mua
MA100
78.583
Mua
MA200
65.059
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 113.27%, tương ứng mức giảm 4.23% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.74M cổ phần, chiếm 10.92% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.10% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.35M
-1.38%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.77M
-1.20%
State Street Investment Management (US)
3.98M
-3.02%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
2.67M
+4.97%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
2.64M
+41.88%
Key Group Holdings (Cayman), Ltd.
2.59M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
1.90M
-0.09%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.83M
+0.28%
Pabrai Investment Funds
1.80M
+0.00%
American Century Investment Management, Inc.
1.76M
-8.60%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Warrior Met Coal Inc là 6.27, xếp hạng 27 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.69. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.27
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.68
VaR
+4.44%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+20.45%
Biến động 240 ngày
+53.25%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.31%
120 ngày
+23.07%
5 năm
+23.07%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.03%
120 ngày
-9.03%
5 năm
-11.71%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.19
120 ngày
+1.69
5 năm
+1.00

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.45%
3 năm
+45.63%
5 năm
+45.63%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.85
3 năm
+1.17
5 năm
+1.90
Độ lệch
240 ngày
+1.52
3 năm
+0.96
5 năm
+0.50

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+53.25%
5 năm
+51.30%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.12%
5 năm
+2.23%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+312.64%
240 ngày
+312.64%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.01%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.69%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.05%
120 ngày
+1.97%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+11.69%
60 ngày
+30.30%
120 ngày
+25.34%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
7.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI