tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hayward Holdings Inc

HAYW
Thêm vào danh sách theo dõi
17.326USD
+0.016+0.09%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.77BVốn hóa
23.39P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Hayward Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.12B
6.71%
EPS(YoY)
0.70
26.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Tài sản ngắn hạn của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 951.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.03.

Tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là 3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.36.

Tổng nghĩa vụ của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Hayward Holdings Inc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hayward Holdings Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Giá trị đầu tư ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Hayward Holdings Inc là -103.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hayward Holdings Inc là -20.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82.

Biên lợi nhuận ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71.

Biên lợi nhuận gộp của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 240.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.53.