tradingkey.logo

Hasbro Inc

HAS
87.900USD
+2.770+3.25%
Đóng cửa 01/21, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.33BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Hasbro Inc

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.14B
-17.34%
EPS(YoY)
2.77
125.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-01-21

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tổng doanh thu đạt 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.34%.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.766, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.78%.

Thu nhập ròng của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, lợi nhuận ròng là 385.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.89%.

Biên lợi nhuận ròng của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.54%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.07%.

Biên lợi nhuận gộp của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.76%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.22%.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.32%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.63%.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.75%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.43%.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.12%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.59%.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 774.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.00%.

Tài sản ngắn hạn của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tài sản ngắn hạn là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.49%.

Tổng tài sản của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tổng tài sản của Hasbro Inc là 6.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.07%.

Tổng nghĩa vụ của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tổng nghĩa vụ của Hasbro Inc là 5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.47%.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hasbro Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02%.

Thu nhập hoạt động thuần của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hasbro Inc là 394.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.51%.

Giá trị đầu tư ròng của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, giá trị đầu tư ròng của Hasbro Inc là -203.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.21%.

Giá trị huy động vốn ròng của Hasbro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hasbro Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hasbro Inc là -497.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.19%.
KeyAI