Ngày công bố lợi nhuận của Haoxi Health Technology Ltd
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
32.80M
-32.39%
EPS(YoY)
212.59
57.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 32.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.39.
Tài sản ngắn hạn của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tài sản ngắn hạn là 19.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.47.
Tổng tài sản của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tổng tài sản của Haoxi Health Technology Ltd là 21.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.27.
Tổng nghĩa vụ của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tổng nghĩa vụ của Haoxi Health Technology Ltd là 4.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.
Tổng vốn chủ sở hữu của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Haoxi Health Technology Ltd là 17.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.16.
Giá trị đầu tư ròng của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, giá trị đầu tư ròng của Haoxi Health Technology Ltd là -3.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.
Giá trị huy động vốn ròng của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Haoxi Health Technology Ltd là 8.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.52.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 212.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.39.
Biên lợi nhuận ròng của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, biên lợi nhuận ròng là 11.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 343.91.
Biên lợi nhuận gộp của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, biên lợi nhuận gộp là 2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.11.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.06.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.50.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.55.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Haoxi Health Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Haoxi Health Technology Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -216.46.