tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Haoxi Health Technology Ltd

HAO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.050USD
+0.010+0.96%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.85MVốn hóa
0.03P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Haoxi Health Technology Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--6.80M
432.64%6.92M
-55.82%1.11M
--1.30M
--2.52M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--6.80M
453.17%6.66M
-54.55%1.11M
--1.20M
--2.45M
-Đầu tư ngắn hạn
----
174.88%263.44K
----
--95.84K
--70.72K
Các khoản phải thu
--1.15M
2464.33%198.68K
16108.61%218.49K
--7.75K
--1.35K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--27.18K
2464.33%198.68K
16108.61%218.49K
--7.75K
--1.35K
-Các khoản phải thu khác
--1.13M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--11.96M
243.58%8.26M
141538.96%4.07M
--2.40M
--2.88K
Tài sản ngắn hạn khác
---4.59M
----
----
---37.37K
---14.36K
Tổng tài sản ngắn hạn
--15.32M
318.60%15.38M
115.51%5.41M
--3.67M
--2.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--143.51K
-45.69%126.74K
-9.28%181.25K
--233.38K
--199.78K
-Tài sản cố định
--198.64K
-35.84%156.45K
----
--243.85K
--203.98K
-Khấu hao lũy kế
--55.14K
183.74%29.70K
----
--10.47K
--4.20K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--694.67K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
102.79%587.47K
--556.75K
--289.69K
Tổng tài sản dài hạn
--5.34M
-83.96%126.74K
57.05%768.72K
--790.13K
--489.47K
Tổng tài sản
--20.66M
247.35%15.51M
105.96%6.17M
--4.46M
--3.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--29.48K
-17.60%47.26K
-62.57%121.08K
--57.35K
--323.48K
Chi phí trích trước
--9.97K
146.73%102.44K
629.48%209.49K
--41.52K
--28.72K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.32M
62.99%833.52K
87.69%722.23K
--511.41K
--384.80K
-Nợ ngắn hạn
--1.28M
62.99%833.52K
87.69%722.23K
--511.41K
--384.80K
Nợ ngắn hạn khác
--1.25M
-20.56%1.23M
-3.59%1.15M
--1.55M
--1.19M
Tổng nợ ngắn hạn
--4.44M
50.07%3.87M
117.55%4.13M
--2.58M
--1.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--266.05K
21.10%301.68K
326.87%254.14K
--249.11K
--59.53K
-Nợ dài hạn
--266.05K
21.10%301.68K
--254.14K
--249.11K
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
--59.53K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--266.05K
14.58%368.04K
446.37%325.28K
--321.21K
--59.53K
Tổng các khoản nợ
--4.70M
46.14%4.23M
127.56%4.45M
--2.90M
--1.96M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--18.17M
385.98%10.59M
0.00%2.18M
--2.18M
--2.18M
Lợi nhuận giữ lại
---2.28M
227.22%723.21K
117.57%191.74K
---568.46K
---1.09M
Vốn dự trữ
--18.02M
386.49%10.59M
0.00%2.18M
--2.18M
--2.18M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--67.97K
0.86%-44.39K
-1269.84%-649.71K
---44.78K
---47.43K
Tổng vốn chủ sở hữu
--15.96M
619.56%11.27M
65.37%1.72M
--1.57M
--1.04M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.