tradingkey.logo
tradingkey.logo

Gravity Co Ltd

GRVY
61.400USD
-0.660-1.06%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
426.66MVốn hóa
--P/E TTM

Gravity Co Ltd

61.400
-0.660-1.06%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gravity Co Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gravity Co Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 240 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gravity Co Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
240 / 480
Xếp hạng tổng thể
418 / 4542
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gravity Co Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Gravity Co., Ltd. is a developer, distributor and publisher of online games in Japan and Taiwan. The Company's segments include online games, mobile games and other. Its principal product includes Ragnarok Online, which is a multiplayer online role playing game. It categorizes products into over three categories, such as online games; mobile games and applications, and other games and game-related products and services, including character-based merchandise and animation. It offers over five online games, such as Ragnarok Online, Ragnarok Online II, Requiem, Dragonica (Dragon Saga) and R.O.S.E. Online, which are action adventure massively multiplayer online role-playing games (MMORPG). It develops mobile games, including Ragnarok Online-Uprising: Valkyrie, Ragnarok Online Mobile Story and Ragnarok Violet, and also publishes mobile games licensed from third parties. It provides games for game consoles and handheld game consoles, such as Nintendo DS, Xbox 360 and the PlayStation series.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 12.35M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 12.35M USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 0.00, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.17M, giảm 8.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 914.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Gravity Co Ltd là 6.66, xếp hạng 295 trong tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.94

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.00

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.33

Định giá công ty của Gravity Co Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Gravity Co Ltd là 7.87, xếp hạng 176 trong tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.87
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 240/480
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Gravity Co Ltd. Mức trung bình của ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT là 7.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gravity Co Ltd là 6.79, xếp hạng 126 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 65.82 và mức hỗ trợ tại 58.06, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.95
Thay đổi giá
-0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(5)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.262
Trung lập
RSI(14)
43.441
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
54.087
Trung lập
ATR(14)
1.822
Biến động cao
CCI(14)
17.712
Trung lập
Williams %R
52.925
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.255
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
62.110
Bán
MA10
61.484
Bán
MA20
62.077
Bán
MA50
64.670
Bán
MA100
61.215
Mua
MA200
62.056
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gravity Co Ltd là 3.00, xếp hạng 284 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 16.80%, tương ứng mức giảm 1.17% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là CI Select Canadian Equity Fund, nắm giữ tổng cộng 959.00 cổ phần, chiếm 0.01% tổng số cổ phần, với mức tăng 100.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
GungHo Online Entertainment Inc
4.12M
--
Acadian Asset Management LLC
231.73K
-0.87%
Evli Fund Management Company Ltd.
200.00K
--
Morgan Stanley & Co. LLC
194.32K
+3.24%
Ranmore Fund Management Limited
89.74K
--
Militia Capital Partners, LP
58.00K
+9.43%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
66.67K
-0.47%
Pekin Hardy Strauss Wealth Management
45.74K
-5.89%
BNP Paribas Securities Corp. North America
23.28K
+0.08%
Aperio Group, LLC
17.84K
+28.44%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Gravity Co Ltd. Trung bình của ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT là 4.93. Giá trị beta của công ty là 1.05. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.04
VaR
+3.94%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+18.33%
Biến động 240 ngày
+37.35%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.29%
120 ngày
+8.29%
5 năm
+12.45%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.76%
120 ngày
-4.76%
5 năm
-26.45%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.03
120 ngày
-0.03
5 năm
-0.18

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.33%
3 năm
+38.93%
5 năm
+74.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.06
3 năm
+0.03
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+0.75
3 năm
+0.59
5 năm
-0.46

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+37.35%
5 năm
+46.78%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.98%
5 năm
+4.27%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-5.64%
240 ngày
-5.64%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.31%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.11%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.17%
120 ngày
+0.19%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-46.75%
60 ngày
-52.04%
120 ngày
-46.15%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Gravity Co Ltd
Gravity Co Ltd
GRVY
4.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Akamai Technologies Inc
Akamai Technologies Inc
AKAM
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Adeia Inc
Adeia Inc
ADEA
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Netscout Systems Inc
Netscout Systems Inc
NTCT
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI