tradingkey.logo

Gravity Co Ltd

GRVY
71.160USD
-1.820-2.49%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
494.48MVốn hóa
--P/E TTM

Gravity Co Ltd

71.160
-1.820-2.49%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gravity Co Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gravity Co Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 212 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gravity Co Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
212 / 482
Xếp hạng tổng thể
390 / 4521
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gravity Co Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Gravity Co., Ltd. is a developer, distributor and publisher of online games in Japan and Taiwan. The Company's segments include online games, mobile games and other. Its principal product includes Ragnarok Online, which is a multiplayer online role playing game. It categorizes products into over three categories, such as online games; mobile games and applications, and other games and game-related products and services, including character-based merchandise and animation. It offers over five online games, such as Ragnarok Online, Ragnarok Online II, Requiem, Dragonica (Dragon Saga) and R.O.S.E. Online, which are action adventure massively multiplayer online role-playing games (MMORPG). It develops mobile games, including Ragnarok Online-Uprising: Valkyrie, Ragnarok Online Mobile Story and Ragnarok Violet, and also publishes mobile games licensed from third parties. It provides games for game consoles and handheld game consoles, such as Nintendo DS, Xbox 360 and the PlayStation series.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 12.35M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 12.35M USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 0.00, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.17M, giảm 8.10% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 827.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Gravity Co Ltd là 6.66, xếp hạng 321 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.94

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.00

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.33

Định giá công ty của Gravity Co Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Gravity Co Ltd là 7.87, xếp hạng 180 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.87
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 212/482
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Gravity Co Ltd. Mức trung bình của ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT là 7.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gravity Co Ltd là 9.26, xếp hạng 10 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 78.44 và mức hỗ trợ tại 60.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.46
Thay đổi giá
-0.2

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.270
Mua
RSI(14)
73.633
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
75.297
Bán
ATR(14)
2.999
Biến động cao
CCI(14)
79.093
Trung lập
Williams %R
23.495
Mua
TRIX(12,20)
0.879
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
72.146
Bán
MA10
69.725
Mua
MA20
65.757
Mua
MA50
60.615
Mua
MA100
60.345
Mua
MA200
61.946
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gravity Co Ltd là 3.00, xếp hạng 280 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 16.88%, tương ứng mức giảm 0.70% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là CI Select Canadian Equity Fund, nắm giữ tổng cộng 959.00 cổ phần, chiếm 0.01% tổng số cổ phần, với mức tăng 100.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
GungHo Online Entertainment Inc
4.12M
--
Acadian Asset Management LLC
231.73K
-0.87%
Evli Fund Management Company Ltd.
200.00K
--
Morgan Stanley & Co. LLC
194.32K
+3.24%
Ranmore Fund Management Limited
89.74K
--
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
66.67K
-0.47%
Militia Capital Partners, LP
58.00K
+9.43%
Two Sigma Investments, LP
32.19K
+77.24%
Pekin Hardy Strauss Wealth Management
45.74K
-5.89%
BNP Paribas Securities Corp. North America
23.28K
+0.08%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Gravity Co Ltd. Trung bình của ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT là 4.87. Giá trị beta của công ty là 1.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.01
VaR
+4.01%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+18.33%
Biến động 240 ngày
+35.30%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.29%
120 ngày
+8.29%
5 năm
+14.08%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.49%
120 ngày
-2.49%
5 năm
-26.45%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.02
120 ngày
+0.76
5 năm
-0.02

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.33%
3 năm
+38.93%
5 năm
+74.40%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.01
3 năm
+0.29
5 năm
-0.11
Độ lệch
240 ngày
+0.99
3 năm
+0.34
5 năm
-0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+35.30%
5 năm
+48.40%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.45%
5 năm
+3.90%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+181.41%
240 ngày
+181.41%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+29.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+18.74%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.17%
120 ngày
+0.19%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-46.75%
60 ngày
-52.04%
120 ngày
-46.15%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Gravity Co Ltd
Gravity Co Ltd
GRVY
5.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI