tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gulfport Energy Corp

GPOR
Thêm vào danh sách theo dõi
165.990USD
+3.120+1.92%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.98BVốn hóa
5.40P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Gulfport Energy Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.32B
42.53%
EPS(YoY)
21.74
247.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng doanh thu đạt 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.53.

Tài sản ngắn hạn của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 248.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Tổng tài sản của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng tài sản của Gulfport Energy Corp là 3.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72.

Tổng nghĩa vụ của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Gulfport Energy Corp là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gulfport Energy Corp là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92.

Giá trị đầu tư ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Gulfport Energy Corp là -529.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gulfport Energy Corp là -273.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.73.

Biên lợi nhuận ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.83.

Biên lợi nhuận gộp của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 68.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 270.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 503.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.19.
KeyAI