tradingkey.logo
tradingkey.logo

Gogo Inc

GOGO
4.310USD
-0.210-4.65%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
564.26MVốn hóa
44.59P/E TTM

Gogo Inc

4.310
-0.210-4.65%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gogo Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gogo Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 33 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 10.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gogo Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
33 / 53
Xếp hạng tổng thể
252 / 4542
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gogo Inc

Điểm mạnhRủi ro
Gogo Inc. is an in-flight connectivity provider offering connectivity technology for business and military/government aviation. The Company’s product portfolio offers solutions for all aircraft types, from small to large, heavy jets, and beyond. The Company has two reportable segments: the legacy pre-acquisition operations of the Company, (Gogo BA) and the acquired entities, Satcom Direct. The Gogo BA segment provides in-flight connectivity for business aviation via air-to-ground (ATG) and satellite networks. The Satcom Direct segment provides global satellite-based communication solutions primarily for business and military/government aircraft. It offers a comprehensive portfolio of products and services consisting of its in-flight systems, in-flight services, aviation partner support, engineering, design and development services, and production operations functions. Its product platform includes three components: networks, antennas, and airborne equipment and software.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 129.01% mỗi năm.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 44.59, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 106.18M, giảm 9.05% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Paul Tudor Jones
Nhà đầu tư ngôi sao Paul Tudor Jones nắm giữ 814.16K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.500
Giá mục tiêu
+132.30%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Gogo Inc là 6.26, xếp hạng 42 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 230.56M, phản ánh mức tăng 67.32% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 64.57% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.26
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.63

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.46

Hiệu quả hoạt động

5.99

Tiềm năng tăng trưởng

6.46

Lợi nhuận cổ đông

6.76

Định giá công ty của Gogo Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Gogo Inc là 5.76, xếp hạng 46 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 44.59, thấp hơn 632.43% so với mức đỉnh gần đây là 326.62 và cao hơn 972.56% so với mức đáy gần đây là -389.11.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.76
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 33/53
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Gogo Inc là 6.50, xếp hạng 35 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 15.00, với mức cao là 16.00 và mức thấp là 11.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.500
Giá mục tiêu
+132.30%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

28
Tổng
4
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Gogo Inc
GOGO
4
T-Mobile US Inc
TMUS
31
Comcast Ord Shs Class A When Issued
CMCSV
31
Comcast Corp
CMCSA
31
AT&T Inc
T
28
AST SpaceMobile Inc
ASTS
12
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gogo Inc là 6.60, xếp hạng 36 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 5.13 và mức hỗ trợ tại 3.79, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
-0.47

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.038
Bán
RSI(14)
43.933
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
43.602
Trung lập
ATR(14)
0.251
Biến động thấp
CCI(14)
-54.916
Trung lập
Williams %R
81.046
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.120
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
4.440
Bán
MA10
4.414
Bán
MA20
4.625
Bán
MA50
4.502
Bán
MA100
5.299
Bán
MA200
8.633
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gogo Inc là 7.00, xếp hạng 10 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 79.32%, tương ứng mức tăng 1.32% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.57M cổ phần, chiếm 4.87% tổng số cổ phần, với mức tăng 13.48% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Thorne (Oakleigh)
28.57M
+1.73%
GTCR Golder Rauner, LLC
23.24M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.13M
+19.18%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.63M
+6.24%
Townsend (Charles C)
4.23M
+4.15%
State Street Investment Management (US)
2.93M
+18.72%
Capco Asset Management, LLC
2.89M
-2.11%
Fidelity Management & Research Company LLC
11.01M
-23.12%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Gogo Inc là 4.22, xếp hạng 37 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 1.09. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Gogo Inc nằm ở mức trung bình của ngành Dịch vụ viễn thông, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.22
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.07
VaR
+4.72%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+76.30%
Biến động 240 ngày
+71.08%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.29%
120 ngày
+12.29%
5 năm
+45.31%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.75%
120 ngày
-19.11%
5 năm
-21.29%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.26
120 ngày
-1.94
5 năm
-0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+76.30%
3 năm
+78.01%
5 năm
+83.16%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.51
3 năm
-0.29
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+2.69
3 năm
+2.33
5 năm
+2.52

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+71.08%
5 năm
+57.78%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+11.34%
5 năm
+12.39%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-251.27%
240 ngày
-251.27%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+51.71%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+41.30%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.40%
120 ngày
+1.49%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+64.37%
60 ngày
+49.97%
120 ngày
+58.90%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
Gogo Inc
Gogo Inc
GOGO
6.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AT&T Inc
AT&T Inc
T
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Latin America Ltd
Liberty Latin America Ltd
LILAK
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Telephone and Data Systems Inc
Telephone and Data Systems Inc
TDS
7.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI