tradingkey.logo
tradingkey.logo

Genius Group Ltd

GNS
0.304USD
+0.004+1.40%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
734.02KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Genius Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
50.04%2.42M
438.44%2.69M
--1.61M
--500.33K
220.49%5.72M
--8.97M
253.49%7.58M
--1.78M
--2.14M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
50.04%2.42M
438.44%2.69M
--1.61M
--500.33K
220.49%5.72M
--8.97M
253.49%7.58M
--1.78M
--2.14M
Các khoản phải thu
-64.37%3.25M
-78.33%8.43M
--9.11M
--38.88M
340.80%5.33M
--12.88M
671.77%8.39M
--1.21M
--1.09M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-32.07%1.12M
-77.80%407.34K
--1.65M
--1.83M
377.07%4.86M
--7.07M
112.47%2.14M
--1.02M
--1.01M
-Các khoản phải thu khác
-71.53%2.12M
-78.35%8.02M
--7.46M
--37.05M
147.23%471.66K
--5.81M
7627.76%6.25M
--190.78K
--80.90K
Hàng tồn kho
46.09%682.58K
-18.67%467.23K
--467.23K
--574.46K
982.87%1.00M
--491.60K
-2.08%96.18K
--92.53K
--98.22K
Chi phí trả trước
232.29%2.61M
861.92%4.71M
--786.38K
--489.30K
-67.44%1.09M
--2.54M
5.59%2.87M
--3.35M
--2.71M
Tài sản ngắn hạn khác
-51.05%14.90M
1407.71%10.72M
--30.44M
--711.32K
18437.87%11.11M
--11.33M
----
--59.92K
--269.15K
Tổng tài sản ngắn hạn
-43.74%23.87M
-34.35%27.02M
--42.42M
--41.16M
273.30%24.25M
--36.23M
199.86%18.93M
--6.50M
--6.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4961.65%15.26M
-24.91%316.84K
--301.53K
--421.95K
67.28%13.14M
--15.57M
-15.23%7.56M
--7.85M
--8.92M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
169.39%54.56M
-24.83%19.46M
--20.25M
--25.88M
1660.40%47.80M
--31.16M
762.60%20.67M
--2.72M
--2.40M
Tài sản dài hạn khác
22.47%35.94M
190176.83%35.94M
--29.35M
--18.89K
-94.80%26.11K
--0.00
2521.35%13.30M
--501.75K
--507.23K
Tổng tài sản dài hạn
92.83%113.07M
56.16%58.01M
--58.64M
--37.15M
503.73%67.01M
--46.97M
251.28%41.63M
--11.10M
--11.85M
Tổng tài sản
35.51%136.94M
8.59%85.03M
--101.06M
--78.30M
418.66%91.26M
--83.20M
233.41%60.56M
--17.60M
--18.16M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--234.17K
----
----
--4.23M
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
271.02%15.85M
21.71%5.14M
--4.27M
--4.23M
676.90%11.15M
--5.41M
64.36%1.67M
--1.44M
--1.02M
-Nợ ngắn hạn
-37.50%25.00K
-37.50%25.00K
--40.00K
--40.00K
--539.25K
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--234.17K
----
----
----
264.58%1.59M
--643.87K
-62.60%210.81K
--436.27K
--563.68K
Nợ phải trả hoãn lại
124.47%3.89M
-25.12%1.43M
--1.73M
--1.92M
149.50%6.39M
--5.94M
47.31%2.49M
--2.56M
--1.69M
Nợ ngắn hạn khác
124.47%3.89M
-76.67%1.43M
--1.73M
--6.15M
149.50%6.39M
--5.94M
47.31%2.49M
--2.56M
--1.69M
Tổng nợ ngắn hạn
137.93%27.62M
-23.41%12.51M
--11.61M
--16.33M
227.43%23.38M
--16.22M
68.45%9.77M
--7.14M
--5.80M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.10%9.72M
248.41%4.68M
--10.03M
--1.34M
211.18%2.65M
--4.34M
-11.76%1.28M
--852.10K
--1.45M
-Nợ dài hạn
-3.10%9.72M
248.41%4.68M
--10.03M
--1.34M
211.18%2.65M
--4.34M
-11.76%1.28M
--852.10K
--1.45M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
--3.71M
--36.49M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
543363.89%9.72M
8.57%1.96K
--1.79K
--1.81K
--1.73K
--1.59K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
26.51%12.70M
-36.19%4.68M
--10.04M
--7.34M
2083.46%53.93M
--14.16M
-4.29%3.19M
--2.47M
--3.34M
Tổng các khoản nợ
86.27%40.32M
-27.37%17.19M
--21.64M
--23.67M
704.47%77.30M
--30.37M
41.89%12.97M
--9.61M
--9.14M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
43.53%238.70M
38.20%173.25M
--166.30M
--125.36M
117.06%110.53M
--102.43M
85.27%94.03M
--50.92M
--50.75M
Lợi nhuận giữ lại
-64.21%-137.96M
-50.65%-102.99M
---84.01M
---68.36M
-407.94%-68.54M
---18.50M
-53.52%-16.52M
---13.49M
---10.76M
Nợ phải trả từ kế hoạch sở hữu cổ phiếu
--4.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
30.74%7.36M
-1.14%5.60M
--5.63M
--5.67M
56.38%6.79M
--6.86M
137.71%6.86M
--4.34M
--2.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.67%96.62M
24.17%67.83M
--79.41M
--54.63M
74.74%13.95M
--52.83M
427.37%47.59M
--7.99M
--9.02M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI