tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GCI Liberty Ord Shs Series C

GLIBK
Thêm vào danh sách theo dõi
20.420USD
+0.120+0.59%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
814.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
UBS Financial Services, Inc.
10.73%
Barclays Bank PLC
7.14%
Malone (John C)
6.15%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.56%
Kontiki Capital Management (HK) Limited
5.01%
Khác
65.41%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
UBS Financial Services, Inc.
10.73%
Barclays Bank PLC
7.14%
Malone (John C)
6.15%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.56%
Kontiki Capital Management (HK) Limited
5.01%
Khác
65.41%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
46.43%
Investment Advisor/Hedge Fund
24.00%
Hedge Fund
19.20%
Individual Investor
6.66%
Research Firm
4.40%
Sovereign Wealth Fund
2.95%
Private Equity
2.03%
Bank and Trust
1.00%
Pension Fund
0.40%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
424
38.99M
108.74%
+12.15M
2025Q4
333
22.98M
12.84%
+57.67K
2025Q3
329
23.19M
94.07%
+19.09M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
UBS Financial Services, Inc.
3.23M
9.04%
+1.16M
+56.12%
Dec 31, 2025
Barclays Bank PLC
2.56M
7.16%
+385.63K
+17.73%
Dec 31, 2025
Malone (John C)
2.21M
6.17%
-959.21K
-30.31%
Jan 31, 2026
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.99M
5.57%
+613.84K
+44.50%
Dec 31, 2025
Kontiki Capital Management (HK) Limited
1.80M
5.03%
+1.10M
+157.36%
Feb 06, 2026
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.11M
3.09%
+566.54K
+104.99%
Dec 31, 2025
Southeastern Asset Management, Inc.
1.32M
3.69%
+457.42K
+52.96%
Dec 31, 2025
Alberta Investment Management Corporation
1.04M
2.92%
+414.25K
+65.75%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares U.S. Telecommunications ETF
2.63%
State Street SPDR S&P Telecom ETF
1.71%
Invesco Russell 1000 Equal Weight ETF
0.48%
Fidelity MSCI Communication Services Index ETF
0.05%
Invesco NASDAQ Next Gen 100 ETF
0.05%
WisdomTree US MidCap Fund
0.03%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
0.02%
JPMorgan Diversified Return US Equity ETF
0.02%
JPMorgan Diversified Return US Mid Cap Equity ETF
0.02%
Invesco ESG NASDAQ Next Gen 100 ETF
0.02%
Xem thêm
iShares U.S. Telecommunications ETF
Tỷ trọng2.63%
State Street SPDR S&P Telecom ETF
Tỷ trọng1.71%
Invesco Russell 1000 Equal Weight ETF
Tỷ trọng0.48%
Fidelity MSCI Communication Services Index ETF
Tỷ trọng0.05%
Invesco NASDAQ Next Gen 100 ETF
Tỷ trọng0.05%
WisdomTree US MidCap Fund
Tỷ trọng0.03%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
Tỷ trọng0.02%
JPMorgan Diversified Return US Equity ETF
Tỷ trọng0.02%
JPMorgan Diversified Return US Mid Cap Equity ETF
Tỷ trọng0.02%
Invesco ESG NASDAQ Next Gen 100 ETF
Tỷ trọng0.02%
KeyAI