Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-gilt
/
Gilat Satellite Networks Ltd
GILT
Thêm vào danh sách theo dõi
12.880
USD
-0.410
-3.09%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
972.07M
Vốn hóa
24.58
P/E TTM
Gilat Satellite Networks Ltd
12.880
-0.410
-3.09%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd
10.34%
Yelin Lapidot Holdings Management, Ltd.
6.86%
Phoenix Investment and Finances Ltd
6.57%
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
5.85%
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
5.13%
Khác
65.26%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd
10.34%
Yelin Lapidot Holdings Management, Ltd.
6.86%
Phoenix Investment and Finances Ltd
6.57%
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
5.85%
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
5.13%
Khác
65.26%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
40.79%
Investment Advisor/Hedge Fund
14.24%
Insurance Company
10.34%
Corporation
6.86%
Hedge Fund
2.81%
Research Firm
1.65%
Bank and Trust
0.65%
Pension Fund
0.14%
Venture Capital
0.04%
Khác
22.49%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
260
50.85M
67.38%
+18.55M
2025Q4
230
30.21M
41.30%
+740.19K
2025Q3
195
21.27M
33.09%
-2.69M
2025Q2
178
18.78M
32.83%
-3.38M
2025Q1
194
19.40M
33.99%
-2.60M
2024Q4
188
18.19M
31.91%
-4.63M
2024Q3
190
21.60M
37.89%
-6.01M
2024Q2
192
21.76M
38.16%
-10.71M
2024Q1
192
20.57M
36.08%
-13.38M
2023Q4
204
24.38M
42.79%
-7.53M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd
7.80M
10.34%
+6.71M
+614.95%
Feb 05, 2026
Yelin Lapidot Holdings Management, Ltd.
5.18M
6.86%
+2.11M
+68.75%
Dec 31, 2025
Phoenix Investment and Finances Ltd
8.33M
11.03%
+3.07M
+58.57%
Jan 16, 2026
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
5.56M
7.36%
+1.40M
+33.75%
Dec 31, 2025
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
3.87M
5.13%
+3.87M
--
Feb 17, 2026
AWM Investment Company, Inc.
2.35M
3.12%
-44.86K
-1.87%
Dec 31, 2025
VanEck Asset Management B.V.
1.58M
2.1%
+285.67K
+22.03%
Feb 28, 2026
Van Eck Associates Corporation
1.07M
1.42%
+465.77K
+77.32%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Defiance Next Gen Connectivity ETF
2.35%
Procure Space ETF
1.98%
ARK Israel Innovative Technology ETF
1.81%
Amplify BlueStar Israel Technology ETF
0.83%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
0.83%
First Trust Developed Markets ex-US SC AlphaDEX Fd
0.38%
Even Herd Long Short ETF
0.18%
DFA Dimensional International Small Cap Value ETF
0.04%
DFA Dimensional International Small Cap ETF
0.03%
SPDR S&P International Small Cap ETF
0.03%
Xem thêm
Defiance Next Gen Connectivity ETF
Tỷ trọng
2.35%
Procure Space ETF
Tỷ trọng
1.98%
ARK Israel Innovative Technology ETF
Tỷ trọng
1.81%
Amplify BlueStar Israel Technology ETF
Tỷ trọng
0.83%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
Tỷ trọng
0.83%
First Trust Developed Markets ex-US SC AlphaDEX Fd
Tỷ trọng
0.38%
Even Herd Long Short ETF
Tỷ trọng
0.18%
DFA Dimensional International Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.04%
DFA Dimensional International Small Cap ETF
Tỷ trọng
0.03%
SPDR S&P International Small Cap ETF
Tỷ trọng
0.03%