tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gilead Sciences Inc

GILD
Thêm vào danh sách theo dõi
125.160USD
+0.110+0.09%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.39BVốn hóa
16.88P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Gilead Sciences Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
29.44B
2.40%
EPS(YoY)
6.84
1677.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-24

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tổng doanh thu đạt 29.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Tài sản ngắn hạn của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tài sản ngắn hạn là 18.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.33.

Tổng tài sản của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tổng tài sản của Gilead Sciences Inc là 59.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Tổng nghĩa vụ của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tổng nghĩa vụ của Gilead Sciences Inc là 36.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gilead Sciences Inc là 22.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.52.

Giá trị đầu tư ròng của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, giá trị đầu tư ròng của Gilead Sciences Inc là -4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gilead Sciences Inc là -7.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1677.21.

Biên lợi nhuận ròng của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1631.43.

Biên lợi nhuận gộp của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1678.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1719.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gilead Sciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilead Sciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.
KeyAI