tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GFL Environmental Inc

GFL
Thêm vào danh sách theo dõi
36.825USD
-0.495-1.33%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.30BVốn hóa
55.02P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của GFL Environmental Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.87B
13.21%
EPS(YoY)
7.46
608.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng doanh thu đạt 4.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.21.

Tài sản ngắn hạn của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tài sản ngắn hạn là 857.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.88.

Tổng tài sản của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng tài sản của GFL Environmental Inc là 14.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.43.

Tổng nghĩa vụ của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng nghĩa vụ của GFL Environmental Inc là 8.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GFL Environmental Inc là 5.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88.

Giá trị đầu tư ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, giá trị đầu tư ròng của GFL Environmental Inc là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.87.

Giá trị huy động vốn ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, giá trị huy động vốn ròng của GFL Environmental Inc là -3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3062.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 608.79.

Biên lợi nhuận ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.93.

Biên lợi nhuận gộp của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 345.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.
KeyAI