tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grid Dynamics Holdings Inc

GDYN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.090USD
-0.150-2.40%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
516.69MVốn hóa
97.67P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Grid Dynamics Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
411.83M
17.47%
EPS(YoY)
0.11
119.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 411.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.47.

Tài sản ngắn hạn của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 439.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.83.

Tổng tài sản của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng tài sản của Grid Dynamics Holdings Inc là 612.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.50.

Tổng nghĩa vụ của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Grid Dynamics Holdings Inc là 70.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Grid Dynamics Holdings Inc là 542.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Giá trị đầu tư ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là -15.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là -19.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.21.

Biên lợi nhuận ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.66.

Biên lợi nhuận gộp của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 917.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.51.