tradingkey.logo

BitFuFu Inc

FUFU
2.730USD
-0.130-4.55%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
445.28MVốn hóa
6.95P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của BitFuFu Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của BitFuFu Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
100.00%180.67M
-10.84%115.39M
-45.96%78.04M
11.95%99.16M
47.38%90.34M
69.69%129.42M
149.12%144.41M
--88.57M
--61.30M
--76.27M
--57.97M
Doanh thu
100.00%180.67M
-10.84%115.39M
-45.96%78.04M
11.95%99.16M
47.38%90.34M
69.69%129.42M
149.12%144.41M
--88.57M
--61.30M
--76.27M
--57.97M
Chi phí doanh thu
94.11%173.52M
-13.40%102.54M
-41.68%71.58M
18.99%103.06M
45.96%89.39M
74.24%118.41M
120.86%122.74M
--86.62M
--61.24M
--67.96M
--55.57M
Chi phí hoạt động
84.13%176.61M
-12.48%105.67M
-40.68%74.41M
45.28%129.84M
52.92%95.92M
74.18%120.73M
118.67%125.45M
--89.37M
--62.72M
--69.31M
--57.37M
Chi phí R&D
-76.86%602.00K
12.83%387.00K
-6.91%364.00K
309.35%2.26M
637.11%2.60M
-2.56%343.00K
-19.05%391.00K
--553.08K
--353.00K
--352.00K
--483.00K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
21.17%7.51M
21.39%7.40M
-0.59%6.06M
-3.23%6.29M
6.49%6.20M
0.00%6.10M
1.11%6.10M
--6.51M
--5.82M
--6.10M
--6.03M
Lợi nhuận hoạt động
172.77%4.06M
11.94%9.73M
-80.85%3.63M
-3731.67%-30.68M
-290.96%-5.58M
24.94%8.69M
3070.57%18.96M
---800.80K
---1.43M
--6.96M
--598.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
200.78%773.00K
-22.97%597.00K
44.31%495.00K
149.08%249.00K
26.60%257.00K
126.61%775.00K
-16.34%343.00K
--99.97K
--203.00K
--342.00K
--410.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
42.33%2.20M
42.02%2.17M
38.29%2.11M
11.38%1.73M
0.00%1.54M
-6.43%1.53M
89.34%1.53M
--1.55M
--1.54M
--1.63M
--807.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--34.00K
--114.00K
--136.00K
--416.00K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
603.07%3.11M
342.05%39.60M
-264.63%-19.36M
2974.66%33.43M
67.42%-619.00K
-642.00%-16.36M
784.00%11.76M
---1.16M
---1.90M
---2.21M
---1.72M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
208.37%6.93M
-61.52%3.81M
-110.55%-1.38M
127.57%21.37M
58.28%2.25M
241.61%9.89M
189.26%13.09M
--9.39M
--1.42M
--2.90M
--4.53M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
136.08%254.00K
-853.33%-143.00K
----
-23.79%442.00K
---704.00K
-600.00%-15.00K
-100.00%0.00
--579.96K
--0.00
--3.00K
--4.00K
Thu nhập trước thuế
318.07%12.96M
3439.56%51.54M
-143.61%-18.59M
258.36%23.50M
-82.89%-5.94M
-77.11%1.46M
1315.54%42.62M
--6.56M
---3.25M
--6.36M
--3.01M
Thuế thu nhập
249.79%1.40M
3416.00%4.39M
-124.27%-1.77M
-2.37%1.17M
-67.44%-936.00K
-89.76%125.00K
2129.88%7.31M
--1.19M
---559.00K
--1.22M
--328.00K
Doanh thu sau thuế
330.83%11.56M
3441.77%47.14M
-147.62%-16.81M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
330.83%11.56M
3441.77%47.14M
-147.62%-16.81M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--17.00K
--16.00K
--58.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
330.49%11.54M
3440.57%47.13M
-147.79%-16.87M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
330.49%11.54M
3440.57%47.13M
-147.79%-16.87M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
328.24%0.07
3432.93%0.29
-147.73%-0.10
314.61%0.14
-86.08%-0.03
-74.10%0.01
1215.97%0.22
--0.03
---0.02
--0.03
--0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
328.24%0.07
3320.20%0.28
-147.73%-0.10
273.42%0.12
-86.08%-0.03
-74.10%0.01
1215.97%0.22
--0.03
---0.02
--0.03
--0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI