tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BitFuFu Inc

FUFU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
-0.140-6.45%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
338.31MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BitFuFu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.97%28.28M
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-27.33%27.76M
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
-Đầu tư ngắn hạn
--521.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
96.82%111.42M
287.77%114.49M
438.95%56.88M
1437.67%46.78M
--56.61M
--29.52M
--10.55M
--3.04M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.81%12.33M
386.23%36.43M
624.25%18.93M
628.63%22.06M
--10.93M
--7.49M
--2.61M
--3.03M
-Các khoản phải thu khác
116.91%99.09M
254.28%78.06M
377.95%37.95M
176421.43%24.71M
--45.69M
--22.03M
--7.94M
--14.00K
Hàng tồn kho
-41.06%145.00K
-59.04%145.00K
-64.10%205.00K
-32.01%206.00K
--246.00K
--354.00K
--571.00K
--303.00K
Chi phí trả trước
20.28%26.04M
11.76%38.27M
-29.49%32.76M
-45.39%28.57M
--21.65M
--34.25M
--46.46M
--52.31M
Tài sản ngắn hạn khác
6.79%158.65M
116.21%238.43M
72.76%189.60M
68.90%136.92M
--148.56M
--110.28M
--109.74M
--81.07M
Tổng tài sản ngắn hạn
22.34%324.54M
98.95%423.96M
48.15%319.52M
4.34%233.60M
--265.27M
--213.10M
--215.67M
--223.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-62.29%21.11M
-1.70%62.42M
1.22%70.53M
2.85%77.91M
--55.98M
--63.50M
--69.68M
--75.75M
-Tài sản cố định
--165.62M
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--82.65M
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.24M
--6.48M
--6.48M
--6.48M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-12.52%7.52M
22.58%7.29M
0.13%7.86M
37.60%9.75M
--8.60M
--5.95M
--7.85M
--7.09M
Tổng tài sản dài hạn
-70.60%33.04M
9.98%76.38M
91.01%148.08M
81.51%150.37M
--112.41M
--69.45M
--77.53M
--82.84M
Tổng tài sản
-5.32%357.58M
77.08%500.34M
59.48%467.61M
25.18%383.96M
--377.68M
--282.55M
--293.20M
--306.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
330.84%6.80M
465.22%12.61M
--809.00K
-33.92%15.53M
--1.58M
--2.23M
--0.00
--23.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-14.40%18.35M
--89.95M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-84.38%3.35M
--49.72M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--251.00K
--226.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
220.96%50.57M
-13.68%31.30M
-20.63%39.07M
-77.40%9.59M
--15.76M
--36.27M
--49.22M
--42.44M
Nợ ngắn hạn khác
230.96%57.38M
14.07%43.91M
-18.99%39.88M
-61.90%25.12M
--17.34M
--38.50M
--49.22M
--65.94M
Tổng nợ ngắn hạn
54.14%98.49M
215.52%164.23M
70.35%107.74M
0.96%77.19M
--63.89M
--52.05M
--63.24M
--76.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-99.44%197.00K
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--197.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-27.65%109.49M
3.95%117.96M
40.40%157.51M
36.82%155.75M
--151.32M
--113.48M
--112.19M
--113.83M
Tổng các khoản nợ
-3.36%207.98M
70.48%282.19M
51.20%265.25M
22.42%232.94M
--215.22M
--165.53M
--175.43M
--190.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.29%97.18M
----
----
----
--84.29M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-39.98%46.92M
----
----
----
--78.17M
----
----
----
Vốn dự trữ
15.29%97.17M
----
----
----
--84.28M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--5.50M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.91%149.60M
86.43%218.15M
71.82%202.36M
29.70%151.02M
--162.46M
--117.01M
--117.77M
--116.44M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI