tradingkey.logo

BitFuFu Inc

FUFU
2.730USD
-0.130-4.55%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
445.28MVốn hóa
6.95P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BitFuFu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
Các khoản phải thu
287.77%114.49M
438.95%56.88M
1437.67%46.78M
--56.61M
--29.52M
--10.55M
--3.04M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
386.23%36.43M
624.25%18.93M
628.63%22.06M
--10.93M
--7.49M
--2.61M
--3.03M
-Các khoản phải thu khác
254.28%78.06M
377.95%37.95M
176421.43%24.71M
--45.69M
--22.03M
--7.94M
--14.00K
Hàng tồn kho
-59.04%145.00K
-64.10%205.00K
-32.01%206.00K
--246.00K
--354.00K
--571.00K
--303.00K
Chi phí trả trước
11.76%38.27M
-29.49%32.76M
-45.39%28.57M
--21.65M
--34.25M
--46.46M
--52.31M
Tài sản ngắn hạn khác
116.21%238.43M
72.76%189.60M
68.90%136.92M
--148.56M
--110.28M
--109.74M
--81.07M
Tổng tài sản ngắn hạn
98.95%423.96M
48.15%319.52M
4.34%233.60M
--265.27M
--213.10M
--215.67M
--223.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.70%62.42M
1.22%70.53M
2.85%77.91M
--55.98M
--63.50M
--69.68M
--75.75M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--6.48M
--6.48M
--6.48M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
22.58%7.29M
0.13%7.86M
37.60%9.75M
--8.60M
--5.95M
--7.85M
--7.09M
Tổng tài sản dài hạn
9.98%76.38M
91.01%148.08M
81.51%150.37M
--112.41M
--69.45M
--77.53M
--82.84M
Tổng tài sản
77.08%500.34M
59.48%467.61M
25.18%383.96M
--377.68M
--282.55M
--293.20M
--306.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
465.22%12.61M
--809.00K
-33.92%15.53M
--1.58M
--2.23M
--0.00
--23.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--89.95M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--49.72M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--226.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-13.68%31.30M
-20.63%39.07M
-77.40%9.59M
--15.76M
--36.27M
--49.22M
--42.44M
Nợ ngắn hạn khác
14.07%43.91M
-18.99%39.88M
-61.90%25.12M
--17.34M
--38.50M
--49.22M
--65.94M
Tổng nợ ngắn hạn
215.52%164.23M
70.35%107.74M
0.96%77.19M
--63.89M
--52.05M
--63.24M
--76.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
3.95%117.96M
40.40%157.51M
36.82%155.75M
--151.32M
--113.48M
--112.19M
--113.83M
Tổng các khoản nợ
70.48%282.19M
51.20%265.25M
22.42%232.94M
--215.22M
--165.53M
--175.43M
--190.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
----
--84.29M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
----
----
----
--78.17M
----
----
----
Vốn dự trữ
----
----
----
--84.28M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
86.43%218.15M
71.82%202.36M
29.70%151.02M
--162.46M
--117.01M
--117.77M
--116.44M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI