tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortuna Mining Corp

FSM
Thêm vào danh sách theo dõi
8.330USD
-0.120-1.42%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.55BVốn hóa
7.51P/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Gold dore
819.98M
86.58%
Silver-lead concentrates
81.32M
8.59%
Zinc concentrates
42.25M
4.46%
Provisional pricing adjustments
3.52M
0.37%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Ivory Coast / Côte d'Ivoire (Country)
525.78M
55.52%
Argentina
294.20M
31.06%
Peru
127.08M
13.42%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Gold dore
819.98M
86.58%
Silver-lead concentrates
81.32M
8.59%
Zinc concentrates
42.25M
4.46%
Provisional pricing adjustments
3.52M
0.37%