tradingkey.logo
tradingkey.logo

Freshpet Inc

FRPT
58.790USD
-1.310-2.18%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.87BVốn hóa
20.62P/E TTM

Freshpet Inc

58.790
-1.310-2.18%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Freshpet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Freshpet Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 12 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 84.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Freshpet Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
12 / 97
Xếp hạng tổng thể
115 / 4547
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Freshpet Inc

Điểm mạnhRủi ro
Freshpet, Inc. is focused on the development, manufacturing, marketing, and distribution of pet food products. The Company's products consist of dog food, cat food and dog treats. The Company's products are made according to its nutritional philosophy of fresh, meat-based nutrition and minimal processing. Its proprietary recipes include real, fresh meat and varying combinations of vitamin-rich vegetables, leafy greens, and antioxidant-rich fruits, without the use of preservatives or additives. Its products are sold under the Freshpet brand name. The Company sells its products through a network of Company-owned branded refrigerators, Freshpet Fridges. The Company sells its products throughout the United States, Canada, and Europe. It sells its products through various classes of retail: grocery, mass, international, digital, pet specialty, and club. The Company also offer fresh treats across all classes of retail under the Dognation and Dog Joy labels.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 43.70% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 21.08, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 503.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
84.333
Giá mục tiêu
+30.39%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Freshpet Inc là 8.42, xếp hạng 15 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 285.23M, phản ánh mức tăng 8.57% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 86.60% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.42
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.58

Hiệu quả hoạt động

8.29

Tiềm năng tăng trưởng

8.46

Lợi nhuận cổ đông

6.75

Định giá công ty của Freshpet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Freshpet Inc là 5.94, xếp hạng 79 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 21.08, thấp hơn 2987.26% so với mức đỉnh gần đây là 650.77 và cao hơn 887.55% so với mức đáy gần đây là -166.01.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 12/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Freshpet Inc là 7.53, xếp hạng 37 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 65.00, với mức cao là 158.00 và mức thấp là 48.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.76
Thay đổi giá
-0.23

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
84.333
Giá mục tiêu
+43.11%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

58
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Freshpet Inc
FRPT
17
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
22
General Mills Inc
GIS
21
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Freshpet Inc là 7.03, xếp hạng 30 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 79.96 và mức hỗ trợ tại 46.27, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.99
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-4.727
Bán
RSI(14)
25.857
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
23.835
Trung lập
ATR(14)
4.590
Biến động cao
CCI(14)
-95.257
Trung lập
Williams %R
79.474
Bán
TRIX(12,20)
-0.718
Bán
StochRSI(14)
31.239
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
61.408
Bán
MA10
65.470
Bán
MA20
74.197
Bán
MA50
72.321
Bán
MA100
65.881
Bán
MA200
63.617
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Freshpet Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 131.73%, tương ứng mức giảm 1.04% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.27M cổ phần, chiếm 10.74% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.51% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.17M
-0.88%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.14M
-1.36%
Wasatch Global Investors Inc
Star Investors
3.78M
-1.68%
Wellington Management Company, LLP
2.30M
-14.92%
William Blair Investment Management, LLC
1.49M
-2.34%
Champlain Investment Partners, LLC
2.49M
-3.05%
Capital World Investors
1.48M
+151.82%
State Street Investment Management (US)
1.51M
-1.25%
Armistice Capital LLC
1.23M
+118.39%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Freshpet Inc là 6.65, xếp hạng 40 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 1.77. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.65
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.77
VaR
+4.62%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+46.06%
Biến động 240 ngày
+53.55%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.86%
120 ngày
+14.31%
5 năm
+19.68%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.55%
120 ngày
-10.55%
5 năm
-18.52%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.56
120 ngày
+0.60
5 năm
-0.19

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+46.06%
3 năm
+70.26%
5 năm
+77.18%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.54
3 năm
-0.08
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+0.22
3 năm
+0.46
5 năm
+0.23

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+53.55%
5 năm
+55.23%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.09%
5 năm
+6.38%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+88.79%
240 ngày
+88.79%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.71%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.23%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.69%
120 ngày
+2.90%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+73.30%
60 ngày
+55.09%
120 ngày
+66.82%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Freshpet Inc
Freshpet Inc
FRPT
7.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI