tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Firefly Aerospace Inc

FLY
Thêm vào danh sách theo dõi
39.370USD
+0.050+0.13%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.30BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Firefly Aerospace Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
211.87%551.63M
--892.97M
--995.16M
--205.29M
--176.88M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
84.41%326.18M
--792.97M
--995.16M
--205.29M
--176.88M
-Đầu tư ngắn hạn
--225.45M
--100.01M
----
----
----
Các khoản phải thu
200.59%44.80M
--46.13M
--7.63M
--5.64M
--14.90M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
200.59%44.80M
--46.13M
--5.13M
--5.64M
--14.90M
-Các khoản phải thu khác
----
----
--2.50M
----
----
Hàng tồn kho
----
--1.80M
----
----
----
Chi phí trả trước
263.96%61.84M
--12.35M
--14.26M
--13.63M
--16.99M
Tài sản ngắn hạn khác
1743.67%15.28M
--11.72M
--5.75M
--9.56M
--829.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
221.35%673.55M
--963.17M
--1.02B
--234.11M
--209.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
22.27%190.74M
--181.41M
--156.64M
--157.60M
--156.00M
-Tài sản cố định
28.15%238.02M
--223.50M
--193.11M
--191.27M
--185.74M
-Khấu hao lũy kế
59.00%47.28M
--42.09M
--36.47M
--33.66M
--29.74M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3489.21%613.65M
--615.83M
--17.10M
--17.10M
--17.10M
Chi phí trả trước dài hạn
-75.33%10.30M
--60.50M
--45.37M
--41.77M
--41.77M
Tài sản dài hạn khác
-75.11%14.05M
--64.52M
--59.65M
--57.98M
--56.47M
Tổng tài sản dài hạn
256.52%818.44M
--861.76M
--233.39M
--232.68M
--229.56M
Tổng tài sản
239.73%1.49B
--1.82B
--1.26B
--466.79M
--439.17M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
431.75%17.75M
--10.53M
--9.91M
--6.50M
--3.34M
Chi phí trích trước
150.88%50.36M
--41.65M
--20.17M
--16.66M
--20.07M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.29%8.18M
--8.15M
--8.03M
--7.94M
--7.70M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.09%1.06M
--1.06M
--1.05M
--1.07M
--1.06M
Nợ phải trả hoãn lại
76.73%146.24M
--116.14M
--95.20M
--82.71M
--82.75M
Nợ ngắn hạn khác
90.50%163.99M
--126.66M
--105.11M
--89.20M
--86.08M
Tổng nợ ngắn hạn
76.28%266.25M
--213.58M
--164.93M
--147.44M
--151.04M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-73.76%41.02M
--297.27M
--33.78M
--156.77M
--156.37M
-Nợ dài hạn
-86.05%19.68M
--281.44M
--23.23M
--141.56M
--141.07M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
39.51%21.34M
--15.83M
--10.55M
--15.21M
--15.30M
Nợ phải trả hoãn lại
4.94%52.52M
--92.56M
--74.52M
--75.82M
--50.05M
Nợ dài hạn khác
-3.13%78.10M
--122.14M
--106.39M
--104.68M
--80.63M
Tổng nợ dài hạn
-49.59%120.86M
--421.41M
--142.44M
--263.98M
--239.78M
Tổng các khoản nợ
-0.95%387.11M
--635.00M
--307.37M
--411.42M
--390.82M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
111091850.00%2.22B
--2.21B
--1.93B
--2.00K
--2.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
--973.37M
--887.07M
Lợi nhuận giữ lại
-33.17%-1.12B
---1.02B
---979.22M
---918.00M
---838.73M
Vốn dự trữ
--2.22B
--2.21B
--1.93B
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
2185.18%1.10B
--1.19B
--948.82M
--55.38M
--48.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI