tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Figma Inc

FIG
Thêm vào danh sách theo dõi
19.000USD
-0.080-0.42%
Đóng cửa 06/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.03BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Figma Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7.29%1.65B
--1.67B
--1.58B
--1.59B
--1.54B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-34.42%405.65M
--403.47M
--340.49M
--621.62M
--618.58M
-Đầu tư ngắn hạn
35.23%1.25B
--1.27B
--1.24B
--971.72M
--923.22M
Các khoản phải thu
66.49%188.35M
--247.91M
--156.00M
--124.72M
--113.13M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
66.49%188.35M
--247.91M
--156.00M
--124.72M
--113.13M
Chi phí trả trước
57.53%93.88M
--85.27M
--79.90M
--60.06M
--59.60M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--15.57M
--30.32M
--30.14M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
12.94%1.94B
--2.00B
--1.84B
--1.81B
--1.71B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
2.10%85.44M
--77.41M
--78.67M
--80.85M
--83.68M
-Tài sản cố định
----
--95.42M
----
----
--97.40M
-Khấu hao lũy kế
----
--18.01M
----
----
--13.72M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
734.86%114.06M
--120.48M
--40.59M
--37.77M
--13.66M
Tài sản dài hạn khác
39.11%143.11M
--130.50M
--110.20M
--107.79M
--102.88M
Tổng tài sản dài hạn
77.00%354.39M
--343.51M
--229.46M
--226.41M
--200.22M
Tổng tài sản
19.64%2.29B
--2.35B
--2.07B
--2.03B
--1.91B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--37.54M
--38.48M
--35.72M
----
Chi phí trích trước
115.98%135.33M
--135.31M
--91.92M
--50.69M
--62.66M
Nợ phải trả hoãn lại
54.36%627.66M
--595.33M
--473.57M
--433.15M
--406.64M
Nợ ngắn hạn khác
54.36%627.66M
--632.87M
--512.04M
--468.87M
--406.64M
Tổng nợ ngắn hạn
59.87%774.46M
--776.11M
--622.48M
--546.56M
--484.44M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.51%53.62M
--55.84M
--56.56M
--55.30M
--55.57M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.51%53.62M
--55.84M
--56.56M
--55.30M
--55.57M
Nợ dài hạn khác
31.16%5.74M
--5.62M
--5.67M
--5.59M
--4.38M
Tổng nợ dài hạn
-0.97%59.37M
--61.46M
--62.23M
--60.89M
--59.95M
Tổng các khoản nợ
53.17%833.83M
--837.57M
--684.71M
--607.45M
--544.39M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
156.39%3.04B
--2.95B
--2.60B
--1.22B
--1.19B
Lợi nhuận giữ lại
-971.27%-1.59B
---1.44B
---1.22B
---119.80M
---148.03M
Vốn dự trữ
156.39%3.04B
--2.95B
--2.60B
--1.22B
--1.19B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-107.87%-168.00K
--4.00M
--3.43M
--2.50M
--2.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.32%1.46B
--1.51B
--1.39B
--1.43B
--1.37B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI