tradingkey.logo
tradingkey.logo

Foghorn Therapeutics Inc.

FHTX
4.420USD
-0.080-1.78%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.09MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Foghorn Therapeutics Inc. tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Foghorn Therapeutics Inc..
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
Tổng doanh thu
223.77%9.25M
4.42%8.15M
9.71%7.56M
17.86%5.95M
-50.49%2.86M
-55.33%7.81M
23.02%6.89M
-4.88%5.05M
37.88%5.77M
163.46%17.48M
24.70%5.60M
35.43%5.31M
486.82%4.18M
16080.49%6.63M
1509.32%4.49M
1270.63%3.92M
184.06%713.00K
-77.09%41.00K
--279.00K
--286.00K
--251.00K
--179.00K
--0.00
Doanh thu
223.77%9.25M
4.42%8.15M
9.71%7.56M
17.86%5.95M
-50.49%2.86M
-55.33%7.81M
23.02%6.89M
-4.88%5.05M
37.88%5.77M
163.46%17.48M
24.70%5.60M
35.43%5.31M
486.82%4.18M
16080.49%6.63M
1509.32%4.49M
1270.63%3.92M
184.06%713.00K
-77.09%41.00K
--279.00K
--286.00K
--251.00K
--179.00K
--0.00
Chi phí hoạt động
7.38%28.84M
-15.81%26.65M
-7.93%28.65M
-13.17%28.86M
-13.98%26.86M
-8.39%31.66M
-17.34%31.12M
-13.93%33.24M
-13.43%31.23M
-0.96%34.56M
11.79%37.65M
21.76%38.63M
25.26%36.07M
32.66%34.89M
43.07%33.68M
35.48%31.72M
36.92%28.80M
40.89%26.30M
--23.54M
70.62%23.42M
--21.03M
--18.67M
--13.72M
Chi phí R&D
7.50%22.05M
-18.98%20.00M
-8.43%21.79M
-15.31%21.63M
-15.27%20.51M
-5.95%24.69M
-18.64%23.80M
-14.84%25.53M
-14.19%24.20M
-2.51%26.25M
12.60%29.25M
22.35%29.98M
25.58%28.21M
31.39%26.93M
39.33%25.97M
30.88%24.51M
36.38%22.46M
27.19%20.49M
--18.64M
62.79%18.73M
--16.47M
--16.11M
--11.50M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.39%802.00K
22.78%900.00K
12.50%900.00K
-0.96%827.00K
-15.44%761.00K
-15.16%733.00K
-8.68%800.00K
-2.79%835.00K
6.13%900.00K
-4.00%864.00K
6.96%876.00K
5.92%859.00K
4.69%848.00K
4.53%900.00K
2.38%819.00K
1.38%811.00K
43.87%810.00K
237.65%861.00K
--800.00K
213.73%800.00K
--563.00K
--255.00K
--255.00K
Lợi nhuận hoạt động
18.37%-19.60M
22.43%-18.50M
12.94%-21.10M
18.73%-22.91M
5.71%-24.00M
-39.64%-23.85M
24.39%-24.23M
15.38%-28.19M
20.16%-25.46M
39.56%-17.08M
-9.81%-32.05M
-19.83%-33.32M
-13.55%-31.89M
-7.61%-28.26M
-25.48%-29.19M
-20.21%-27.80M
-35.15%-28.08M
-42.04%-26.26M
---23.26M
-68.54%-23.13M
---20.78M
---18.49M
---13.72M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-44.70%1.71M
-41.86%2.03M
-19.55%2.31M
10.37%2.69M
16.39%3.10M
26.95%3.50M
2.76%2.87M
-8.62%2.44M
-53.13%2.66M
--2.75M
--2.79M
--2.67M
--5.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
32.71%426.00K
147.03%499.00K
--495.00K
88.37%486.00K
--321.00K
--202.00K
--258.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---5.91M
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---2.40M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-455.41%-1.23M
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---222.00K
---70.00K
--1.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-64.30%502.00K
-49.80%620.00K
8.81%852.00K
87.69%1.39M
107.37%1.41M
71.29%1.23M
9.97%783.00K
2.64%739.00K
125.35%678.00K
-71.04%721.00K
-62.03%712.00K
-19.10%720.00K
-547.32%-2.67M
266.18%2.49M
190.70%1.88M
41.27%890.00K
6.03%598.00K
72.59%680.00K
--645.00K
2072.41%630.00K
--564.00K
--394.00K
--29.00K
Thu nhập trước thuế
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
11.83%-19.50M
-40.53%-19.12M
19.50%-22.98M
16.41%-25.02M
23.42%-22.12M
47.20%-13.61M
-4.51%-28.55M
-11.20%-29.93M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Thuế thu nhập
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.99M
--738.00K
--942.00K
--560.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
19.09%-19.50M
-33.30%-19.12M
22.07%-22.98M
17.95%-25.02M
16.55%-24.11M
44.33%-14.35M
-7.96%-29.49M
-13.28%-30.49M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
19.09%-19.50M
-33.30%-19.12M
22.07%-22.98M
17.95%-25.02M
16.55%-24.11M
44.33%-14.35M
-7.96%-29.49M
-13.28%-30.49M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
19.09%-19.50M
-33.30%-19.12M
22.07%-22.98M
17.95%-25.02M
16.55%-24.11M
44.33%-14.35M
-7.96%-29.49M
-13.28%-30.49M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
19.09%-19.50M
-33.30%-19.12M
22.07%-22.98M
17.95%-25.02M
16.55%-24.11M
44.33%-14.35M
-7.96%-29.49M
-13.28%-30.49M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-10.74%-0.34
17.68%-0.25
36.07%-0.28
49.17%-0.30
45.65%-0.31
10.51%-0.31
36.81%-0.45
19.14%-0.59
17.39%-0.57
44.80%-0.34
-7.16%-0.70
-12.08%-0.73
9.79%-0.69
12.34%-0.62
-4.89%-0.66
-4.20%-0.65
-322.62%-0.77
58.22%-0.71
---0.63
76.94%-0.62
---0.18
---1.69
---2.71
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-10.74%-0.34
17.68%-0.25
36.07%-0.28
49.17%-0.30
45.65%-0.31
10.51%-0.31
36.81%-0.45
19.14%-0.59
17.39%-0.57
44.80%-0.34
-7.16%-0.70
-12.08%-0.73
9.79%-0.69
12.34%-0.62
-4.89%-0.66
-4.20%-0.65
-322.62%-0.77
58.22%-0.71
---0.63
76.94%-0.62
---0.18
---1.69
---2.71
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI