tradingkey.logo

Freeport-McMoRan Inc

FCX
65.130USD
+1.500+2.36%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.52BVốn hóa
42.64P/E TTM

Freeport-McMoRan Inc

65.130
+1.500+2.36%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Freeport-McMoRan Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Freeport-McMoRan Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 14 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 61.01.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Freeport-McMoRan Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
14 / 119
Xếp hạng tổng thể
88 / 4540
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Freeport-McMoRan Inc

Điểm mạnhRủi ro
Freeport-McMoRan Inc. is an international metals company focused on copper. The Company operates geographically diverse assets with significant proven and probable mineral reserves of copper, gold and molybdenum. The Company's segments include the Morenci and Cerro Verde copper mines, the Indonesia operations (including the Grasberg minerals district and PT-FI’s downstream processing facilities), the Rod & Refining operations and Atlantic Copper Smelting & Refining. Its operations include North America, South America and Indonesia. In North America, it manages seven copper operations: Morenci, Bagdad, Safford (including Lone Star), Sierrita and Miami in Arizona, and Chino and Tyrone in New Mexico, and two molybdenum mines: Henderson and Climax in Colorado. It also operates a copper smelter in Miami, Arizona. In South America, it manages two copper operations: Cerro Verde in Peru and El Abra in Chile. In addition to copper, the Grasberg minerals district also produces gold and silver.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 25.91B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.99%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.99%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.95, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 5.69K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.24.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
61.011
Giá mục tiêu
-2.96%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 8.78, xếp hạng 22 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.63B, phản ánh mức giảm 1.52% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 48.18% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.78
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.88

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.58

Hiệu quả hoạt động

8.26

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.16

Định giá công ty của Freeport-McMoRan Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 5.66, xếp hạng 105 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 42.64, thấp hơn 11.75% so với mức đỉnh gần đây là 47.65 và cao hơn 65.33% so với mức đáy gần đây là 14.78.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.66
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 14/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 48.00, với mức cao là 58.00 và mức thấp là 27.67.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
61.011
Giá mục tiêu
-2.96%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

34
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Freeport-McMoRan Inc
FCX
23
Ero Copper Corp
ERO
16
Hudbay Minerals Inc
HBM
14
Lithium Americas Corp
LAC
11
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Argentina AG
LAR
8
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 9.41, xếp hạng 35 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 72.83 và mức hỗ trợ tại 54.05, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.62
Thay đổi giá
-0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.429
Mua
RSI(14)
77.452
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
71.859
Trung lập
ATR(14)
2.615
Biến động cao
CCI(14)
203.394
Quá mua
Williams %R
28.985
Mua
TRIX(12,20)
0.963
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
62.642
Mua
MA10
61.138
Mua
MA20
58.465
Mua
MA50
50.770
Mua
MA100
46.197
Mua
MA200
43.630
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 7.00, xếp hạng 14 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 89.54%, tương ứng mức giảm 0.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 128.08M cổ phần, chiếm 8.92% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.95% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
128.08M
+1.36%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
65.14M
+3.39%
Fisher Investments
Star Investors
63.26M
+1.44%
State Street Investment Management (US)
62.48M
+1.12%
Capital Research Global Investors
42.02M
-31.25%
Wellington Management Company, LLP
36.49M
+190.93%
Geode Capital Management, L.L.C.
31.43M
+0.79%
Putnam Investment Management, L.L.C.
24.85M
+4.04%
Morgan Stanley Smith Barney LLC
19.77M
+4.15%
Managed Account Advisors LLC
19.47M
-14.01%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Freeport-McMoRan Inc là 7.39, xếp hạng 10 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.46. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.39
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.46
VaR
+4.15%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+32.23%
Biến động 240 ngày
+48.05%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.78%
120 ngày
+5.66%
5 năm
+15.51%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.27%
120 ngày
-16.95%
5 năm
-16.95%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.99
120 ngày
+2.44
5 năm
+0.49

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.23%
3 năm
+46.86%
5 năm
+51.68%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.10
3 năm
+0.56
5 năm
+0.27
Độ lệch
240 ngày
-0.81
3 năm
-0.39
5 năm
-0.03

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.05%
5 năm
+45.24%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.54%
5 năm
+2.35%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+244.16%
240 ngày
+244.16%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+32.15%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.02%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.99%
120 ngày
+1.08%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-24.21%
60 ngày
+5.74%
120 ngày
+15.51%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Freeport-McMoRan Inc
Freeport-McMoRan Inc
FCX
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Centerra Gold Inc
Centerra Gold Inc
CGAU
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Eldorado Gold Corp
Eldorado Gold Corp
EGO
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI