tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freeport-McMoRan Inc

FCX
Thêm vào danh sách theo dõi
61.850USD
-2.550-3.96%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
88.90BVốn hóa
32.63P/E TTM

Freeport-McMoRan Inc

61.850
-2.550-3.96%
Xem Biểu đồ Chi tiết
TradingKey 图表
Intraday
1m
30m
1h
D
W
M
D

Hhôm nay

-3.96%

5 Ngày

-10.44%

1 tháng

-0.23%

6 Tháng

+19.13%

Năm đến nay

+21.78%

1 năm

+47.23%

Các chỉ số chính
62.525Mở
62.790Cao
18.53MKhối lượng
32.63P/E TTM
15.59P/E Động
0.600Cổ tức TTM
1.29%Tỷ lệ doanh thu
64.400Giá đóng cửa trước đó
61.050Thấp
538.11MDoanh thu
47.07P/E Tĩnh
4.54P/B
0.97%Tỷ suất cổ tức TTM
8.26%ROA
70.965Cao 52T
1.27Khối lượng %
1.88BLợi nhuận ròng
1.43BCổ phần
1.8956Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.34Beta
14.65%ROE
35.150Thấp 52T
2.70%Biên độ dao động
26.55%Biên lợi nhuận gộp
88.90BVốn hóa
0.03Phần thưởng/Rủi ro
2.22%Tỷ lệ rủi ro

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Freeport-McMoRan Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Freeport-McMoRan Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 126 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 70.99.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Freeport-McMoRan Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
25 / 126
Xếp hạng tổng thể
163 / 4571
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

40°C

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Freeport-McMoRan Inc

Điểm mạnhRủi ro
Freeport-McMoRan Inc. is an international metals company focused on copper. The Company operates geographically diverse assets with significant proven and probable mineral reserves of copper, gold and molybdenum. The Company's segments include the Morenci and Cerro Verde copper mines, the Indonesia operations (including the Grasberg minerals district and PT-FI’s downstream processing facilities), the Rod & Refining operations and Atlantic Copper Smelting & Refining. Its operations include North America, South America and Indonesia. In North America, it manages seven copper operations: Morenci, Bagdad, Safford (including Lone Star), Sierrita and Miami in Arizona, and Chino and Tyrone in New Mexico, and two molybdenum mines: Henderson and Climax in Colorado. It also operates a copper smelter in Miami, Arizona. In South America, it manages two copper operations: Cerro Verde in Peru and El Abra in Chile. In addition to copper, the Grasberg minerals district also produces gold and silver.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 25.91B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.99%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.99%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.54, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.28B, giảm 0.21% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Barrow Hanley
Nhà đầu tư ngôi sao Barrow Hanley nắm giữ 9.06M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 26 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
70.990
Giá mục tiêu
+3.36%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Chỉ báo Tài chính

EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thông tin của Freeport-McMoRan Inc

Freeport-McMoRan Inc. is an international metals company focused on copper. The Company operates geographically diverse assets with significant proven and probable mineral reserves of copper, gold and molybdenum. The Company's segments include the Morenci and Cerro Verde copper mines, the Indonesia operations (including the Grasberg minerals district and PT-FI’s downstream processing facilities), the Rod & Refining operations and Atlantic Copper Smelting & Refining. Its operations include North America, South America and Indonesia. In North America, it manages seven copper operations: Morenci, Bagdad, Safford (including Lone Star), Sierrita and Miami in Arizona, and Chino and Tyrone in New Mexico, and two molybdenum mines: Henderson and Climax in Colorado. It also operates a copper smelter in Miami, Arizona. In South America, it manages two copper operations: Cerro Verde in Peru and El Abra in Chile. In addition to copper, the Grasberg minerals district also produces gold and silver.
Mã chứng khoánFCX
Công tyFreeport-McMoRan Inc
Giám đốc điều hànhQuirk (Kathleen L)
Trang webhttps://www.fcx.com/

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Freeport-McMoRan Inc (FCX) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của Freeport-McMoRan Inc (FCX) là 61.85.

Ký hiệu của Freeport-McMoRan Inc là gì?

Ký hiệu của Freeport-McMoRan Inc là FCX.

Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Mức cao trong 52 tuần của Freeport-McMoRan Inc là 70.97.

Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Mức thấp trong 52 tuần của Freeport-McMoRan Inc là 35.15.

Vốn hóa thị trường của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Vốn hóa thị trường của Freeport-McMoRan Inc là 88.63B.

Hiện tại Freeport-McMoRan Inc (FCX) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?

Theo các nhà phân tích, Freeport-McMoRan Inc (FCX) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 70.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Freeport-McMoRan Inc (FCX) là bao nhiêu?

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Freeport-McMoRan Inc (FCX) là 1.53.
KeyAI