tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Extreme Networks Inc

EXTR
Thêm vào danh sách theo dõi
30.930USD
-0.520-1.65%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.10BVốn hóa
254.17P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Extreme Networks Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.14B
2.05%
EPS(YoY)
-0.06
91.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-24

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng doanh thu đạt 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Tài sản ngắn hạn của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 535.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.64.

Tổng tài sản của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng tài sản của Extreme Networks Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.61.

Tổng nghĩa vụ của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Extreme Networks Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Extreme Networks Inc là 65.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.41.

Giá trị đầu tư ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Extreme Networks Inc là -24.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Extreme Networks Inc là -52.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.51.

Biên lợi nhuận ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.49.

Biên lợi nhuận gộp của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 74.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.69.
KeyAI