tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ESCO Technologies Inc

ESE
Thêm vào danh sách theo dõi
339.880USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.81BVốn hóa
28.49P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của ESCO Technologies Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.10B
6.68%
EPS(YoY)
11.59
193.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-27

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.68.

Tài sản ngắn hạn của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 688.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Tổng tài sản của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng tài sản của ESCO Technologies Inc là 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.10.

Tổng nghĩa vụ của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của ESCO Technologies Inc là 869.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ESCO Technologies Inc là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.53.

Giá trị đầu tư ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của ESCO Technologies Inc là -524.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -400.93.

Giá trị huy động vốn ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của ESCO Technologies Inc là 49.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6508.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.28.

Biên lợi nhuận ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00.

Biên lợi nhuận gộp của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 172.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.50.
KeyAI