tradingkey.logo
tradingkey.logo

Equinox Gold Corp

EQX
13.030USD
+0.450+3.58%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.05MVốn hóa
37.08P/E TTM

Equinox Gold Corp

13.030
+0.450+3.58%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Equinox Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Equinox Gold Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 72 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 26.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Equinox Gold Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
72 / 117
Xếp hạng tổng thể
253 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Equinox Gold Corp

Điểm mạnhRủi ro
Equinox Gold Corp. is a Canadian mining company. The Company is focused on the gold operations in Canada and across the Americas, and a pipeline of development and expansion projects. Its operating mines include Greenstone, Mesquite, Nicaragua Ops: Libertad; Nicaragua Ops: Limon; Aurizona; Bahia Complex: Fazenda; Bahia Complex: Santa Luz, and RDM Mine. Its growth projects include Valentine Gold Mine, Aurizona Expansion, and Los Filos Expansion. Greenstone is a multi-million-ounce gold project located in the top-tier mining jurisdiction of Ontario, Canada, approximately 275 km northeast of Thunder Bay in Geraldton, Ontario. Mesquite is an open pit, run-of-mine heap leach gold mine located in Imperial County, California, United States of America, approximately 200 miles south of its Castle Mountain Mine, 16 miles west of the state border with Arizona and 24 miles north of the border with Mexico. The Libertad Mine and Mill is located approximately 110 km east of the capital of Managua.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 66.99% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.82B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.71, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 3.36K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
26.000
Giá mục tiêu
+116.85%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Equinox Gold Corp là 5.86, xếp hạng 80 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 95.82M, phản ánh mức giảm 83.33% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 91.43% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.86
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.50

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.54

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

4.24

Lợi nhuận cổ đông

7.04

Định giá công ty của Equinox Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Equinox Gold Corp là 5.62, xếp hạng 103 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 35.80, thấp hơn 205.81% so với mức đỉnh gần đây là 109.49 và cao hơn 378.67% so với mức đáy gần đây là -99.77.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.62
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 72/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Equinox Gold Corp là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 23.00, với mức cao là 23.00 và mức thấp là 23.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
26.000
Giá mục tiêu
+105.70%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Equinox Gold Corp
EQX
1
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Equinox Gold Corp là 6.88, xếp hạng 71 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 17.12 và mức hỗ trợ tại 9.88, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
-0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.982
Bán
RSI(14)
32.795
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
16.104
Trung lập
ATR(14)
0.960
Biến động thấp
CCI(14)
-100.767
Bán
Williams %R
83.857
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.830
Bán
StochRSI(14)
95.517
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.608
Mua
MA10
13.891
Bán
MA20
15.669
Bán
MA50
15.627
Bán
MA100
14.450
Bán
MA200
11.422
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Equinox Gold Corp là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 47.92%, tương ứng mức giảm 0.72% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 30.53M cổ phần, chiếm 3.87% tổng số cổ phần, với mức tăng 19.68% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
96.22M
+0.20%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
27.30M
+3.05%
Beaty (Ross J)
23.99M
--
Maple Rock Capital Partners, Inc.
16.64M
+16.33%
L1 Capital Pty Ltd.
17.40M
-27.24%
HHLR Advisors, Ltd.
14.20M
--
Franklin Advisers, Inc.
11.81M
+14.34%
VanEck Asset Management B.V.
12.56M
+1.68%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Equinox Gold Corp là 5.87, xếp hạng 39 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.39. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Equinox Gold Corp đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.87
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.37
VaR
+5.39%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+36.09%
Biến động 240 ngày
+58.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.83%
120 ngày
+9.83%
5 năm
+18.97%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.68%
120 ngày
-10.68%
5 năm
-19.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.59
120 ngày
+0.66
5 năm
+0.41

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.09%
3 năm
+36.09%
5 năm
+72.17%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.36
3 năm
+1.08
5 năm
+0.11
Độ lệch
240 ngày
+0.02
3 năm
-0.13
5 năm
+0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+58.69%
5 năm
+55.04%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.35%
5 năm
+2.51%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+92.85%
240 ngày
+92.85%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+55.39%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+58.35%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.31%
120 ngày
+3.05%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+109.29%
60 ngày
+124.94%
120 ngày
+107.03%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Equinox Gold Corp
Equinox Gold Corp
EQX
6.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI