tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dycom Industries Inc

DY
Thêm vào danh sách theo dõi
446.940USD
+17.540+4.08%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.39BVốn hóa
46.18P/E TTM

Dycom Industries Inc

446.940
+17.540+4.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Dycom Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Dycom Industries Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 7 trên tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 466.65.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Dycom Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
7 / 42
Xếp hạng tổng thể
51 / 4490
Ngành
Xây dựng & Kỹ thuật

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực+

Điểm nóng của Dycom Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Dycom Industries, Inc. is a provider of specialty contracting services to the telecommunications infrastructure and utility industries throughout the United States. These services include program management, planning, engineering and design; aerial, underground, and wireless construction; maintenance; and fulfillment services for telecommunications providers. Additionally, it provides underground facility locating services for various utilities, including telecommunications providers, as well as other construction and maintenance services for electric and gas utilities. It supplies the expertise, labor, equipment, and tools necessary to provide services to its customers. The Company provides engineering services to telecommunications providers, including the planning and design of aerial, underground, and buried fiber optic, copper, and coaxial cable systems that extend from the telephone company hub location, or cable operator headend, to a consumer’s home or business.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 32.82% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 5.55B USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 44.37, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 28.16M, giảm 6.51% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 3.06K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
466.655
Giá mục tiêu
+8.95%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Dycom Industries Inc là 8.14, xếp hạng 6 trong tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.46B, phản ánh mức tăng 34.40% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 50.13% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.14
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.54

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.20

Tiềm năng tăng trưởng

8.39

Lợi nhuận cổ đông

6.57

Định giá công ty của Dycom Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Dycom Industries Inc là 7.42, xếp hạng 21 trong tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 44.37, thấp hơn 6.61% so với mức đỉnh gần đây là 47.30 và cao hơn 75.45% so với mức đáy gần đây là 10.89.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.42
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 7/42
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Dycom Industries Inc là 8.67, xếp hạng 7 trên tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Mức giá mục tiêu trung bình là 375.00, với mức cao là 425.00 và mức thấp là 360.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
466.655
Giá mục tiêu
+8.95%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

44
Tổng
7
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Dycom Industries Inc
DY
12
Quanta Services Inc
PWR
31
Ferrovial SE
FER
23
MasTec Inc
MTZ
21
Legence Corp
LGN
17
Primoris Services Corp
PRIM
15
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Dycom Industries Inc là 9.02, xếp hạng 17 trên tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 467.22 và mức hỗ trợ tại 389.19, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.04
Thay đổi giá
-0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.191
Trung lập
RSI(14)
57.555
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
51.743
Bán
ATR(14)
20.258
Biến động cao
CCI(14)
2.348
Trung lập
Williams %R
47.112
Trung lập
TRIX(12,20)
0.650
Bán
StochRSI(14)
4.822
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
434.560
Mua
MA10
429.742
Mua
MA20
417.995
Mua
MA50
383.755
Mua
MA100
380.721
Mua
MA200
335.189
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Dycom Industries Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 93.82%, tương ứng mức giảm 6.61% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 527.71K cổ phần, chiếm 1.76% tổng số cổ phần, với mức tăng 312.27% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Peconic Partners, LLC
4.11M
-0.22%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.18M
-19.51%
State Street Investment Management (US)
1.03M
-4.37%
Hill City Capital LP
1.01M
--
Millennium Management LLC
973.18K
-26.55%
Fidelity Management & Research Company LLC
895.95K
+1.90%
Geode Capital Management, L.L.C.
727.24K
+8.02%
First Trust Advisors L.P.
625.17K
+3.36%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Xây dựng & Kỹ thuật. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Dycom Industries Inc là 6.21, xếp hạng 15 trên tổng số 42 trong ngành Xây dựng & Kỹ thuật. Giá trị beta của công ty là 1.45. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.21
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.45
VaR
+3.56%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.43%
Biến động 240 ngày
+45.18%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.79%
120 ngày
+9.82%
5 năm
+19.65%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.86%
120 ngày
-7.28%
5 năm
-17.66%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.48
120 ngày
+2.04
5 năm
+1.11

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.43%
3 năm
+32.58%
5 năm
+33.70%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.64
3 năm
+2.96
5 năm
+3.08
Độ lệch
240 ngày
+0.10
3 năm
+0.62
5 năm
+0.78

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+45.18%
5 năm
+44.71%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.82%
5 năm
+1.39%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+313.81%
240 ngày
+313.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+35.19%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+39.78%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.47%
120 ngày
+1.54%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+0.85%
60 ngày
+4.23%
120 ngày
+9.40%

Đối tác

Xây dựng & Kỹ thuật
Dycom Industries Inc
Dycom Industries Inc
DY
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Arcosa Inc
Arcosa Inc
ACA
8.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Comfort Systems USA Inc
Comfort Systems USA Inc
FIX
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valmont Industries Inc
Valmont Industries Inc
VMI
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Granite Construction Inc
Granite Construction Inc
GVA
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sterling Infrastructure Inc
Sterling Infrastructure Inc
STRL
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI