tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dycom Industries Inc

DY
Thêm vào danh sách theo dõi
506.620USD
+18.370+3.76%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.22BVốn hóa
52.35P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Dycom Industries Inc

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.55B
17.95%
EPS(YoY)
9.68
20.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng doanh thu đạt 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.95.

Tài sản ngắn hạn của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.68.

Tổng tài sản của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng tài sản của Dycom Industries Inc là 5.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.00.

Tổng nghĩa vụ của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Dycom Industries Inc là 4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dycom Industries Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.04.

Giá trị đầu tư ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Dycom Industries Inc là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -364.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dycom Industries Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4701.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.71.

Biên lợi nhuận ròng của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Biên lợi nhuận gộp của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dycom Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dycom Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 443.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.96.
KeyAI