Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Destiny Tech100 Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Destiny Tech100 Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
Tổng doanh thu
9137.78%15.87M
575.18%5.22M
102.13%171.77K
-115.15%-1.10M
---8.06M
--7.26M
Chi phí hoạt động
10.40%1.82M
17.96%1.85M
-5.74%1.65M
13.78%1.57M
--1.75M
--1.38M
Chi phí hoạt động khác
-157.70%-92.98K
165.69%326.03K
153.26%161.15K
570.80%122.71K
--63.63K
--18.29K
Lợi nhuận hoạt động
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập trước thuế
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Doanh thu sau thuế
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
1052.78%14.05M
226.66%3.38M
84.97%-1.47M
-145.32%-2.67M
---9.81M
--5.88M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
1052.75%1.29
226.65%0.31
84.97%-0.14
-145.32%-0.25
---0.90
--0.54
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
1052.75%1.29
226.65%0.31
84.97%-0.14
-145.32%-0.25
---0.90
--0.54
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.