tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Davis Commodities Ltd

DTCK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Davis Commodities Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
106.64%1.40M
21.86%1.66M
-49.02%678.00K
-45.68%1.36M
-47.64%1.33M
-50.69%2.51M
--2.54M
--5.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
106.64%1.40M
21.86%1.66M
-49.02%678.00K
-45.68%1.36M
-47.64%1.33M
-50.69%2.51M
--2.54M
--5.09M
Các khoản phải thu
157.09%20.74M
97.10%27.98M
-47.52%8.07M
-36.64%14.20M
92.70%15.37M
67.92%22.41M
--7.98M
--13.34M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
177.93%21.38M
93.47%27.27M
-49.62%7.69M
-23.79%14.10M
227.90%15.27M
91.38%18.50M
--4.66M
--9.66M
-Khoản vay phải thu
---671.00K
----
----
----
----
7.10%3.89M
--3.30M
--3.63M
-Các khoản phải thu khác
-91.83%30.00K
947.06%712.00K
491.94%367.00K
--68.00K
--62.00K
----
----
----
Hàng tồn kho
-88.86%378.00K
-46.79%3.33M
-48.02%3.39M
10.65%6.25M
24.39%6.53M
489.16%5.65M
--5.25M
--959.00K
Chi phí trả trước
-28.60%2.51M
----
--3.52M
----
----
----
----
--18.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
-16.67%70.00K
100.00%72.00K
-94.05%84.00K
-97.93%36.00K
409.39%1.41M
--1.74M
--277.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
70.57%20.83M
51.54%33.27M
-47.52%12.21M
-31.34%21.96M
32.93%23.27M
62.44%31.98M
--17.50M
--19.69M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.80%524.00K
-14.18%569.00K
-12.89%615.00K
-12.76%663.00K
76.94%706.00K
80.09%760.00K
--399.00K
--422.00K
-Tài sản cố định
-19.68%1.05M
0.08%1.31M
0.38%1.31M
0.15%1.31M
45.36%1.30M
46.85%1.30M
--895.00K
--888.00K
-Khấu hao lũy kế
-24.02%525.00K
14.77%738.00K
16.13%691.00K
18.20%643.00K
19.96%595.00K
16.74%544.00K
--496.00K
--466.00K
Nợ dài hạn
-100.00%0.00
1.23%6.16M
1.10%5.97M
--6.09M
--5.91M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-92.99%524.00K
7.79%7.28M
13.08%7.48M
788.42%6.75M
1557.39%6.61M
80.09%760.00K
--399.00K
--422.00K
Tổng tài sản
8.45%21.35M
41.25%40.55M
-34.11%19.69M
-12.31%28.71M
66.91%29.88M
62.81%32.74M
--17.90M
--20.11M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Các khoản phải trả khác
86.92%1.40M
-57.88%548.00K
-42.61%749.00K
307.84%1.30M
539.71%1.30M
1672.22%319.00K
--204.00K
--18.00K
Chi phí trích trước
31.04%1.51M
400.46%1.08M
70.37%1.15M
-55.74%216.00K
40.92%675.00K
12.70%488.00K
--479.00K
--433.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
548.79%1.61M
1484.30%3.83M
5.08%248.00K
23.47%242.00K
50.32%236.00K
27.27%196.00K
--157.00K
--154.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.90%31.00K
3.45%30.00K
0.00%29.00K
0.00%29.00K
--29.00K
--29.00K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
--0.00
--2.05M
----
Nợ ngắn hạn khác
30.60%1.40M
-53.14%1.32M
-66.24%1.07M
-15.15%2.82M
-21.64%3.17M
31.90%3.32M
--4.05M
--2.52M
Tổng nợ ngắn hạn
50.96%17.65M
93.95%32.58M
-38.98%11.69M
-30.43%16.80M
68.66%19.16M
48.72%24.14M
--11.36M
--16.23M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.34%1.10M
393.97%1.15M
232.13%1.20M
-54.24%232.00K
-31.63%361.00K
-17.69%507.00K
--528.00K
--616.00K
-Nợ dài hạn
-8.34%1.10M
438.03%1.15M
271.21%1.20M
-52.77%213.00K
-38.83%323.00K
-26.79%451.00K
--528.00K
--616.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-66.07%19.00K
--38.00K
--56.00K
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-9.68%1.15M
279.62%1.21M
175.11%1.27M
-48.63%319.00K
-12.67%462.00K
0.65%621.00K
--529.00K
--617.00K
Tổng các khoản nợ
45.01%18.80M
97.41%33.79M
-33.94%12.96M
-30.89%17.12M
65.04%19.62M
46.96%24.77M
--11.89M
--16.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.64%4.02M
-0.00%3.15M
-0.00%3.15M
31510010.00%3.15M
--3.15M
-100.00%10.00
--0.00
--1.11M
Lợi nhuận giữ lại
-141.23%-1.47M
-57.21%3.61M
-49.75%3.56M
5.89%8.43M
18.08%7.09M
274.89%7.96M
--6.01M
--2.12M
Vốn dự trữ
27.64%4.02M
0.00%3.15M
0.00%3.15M
31509900.00%3.15M
--3.15M
-100.00%10.00
--0.00
--1.11M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-63.64%4.00K
-69.23%4.00K
-15.38%11.00K
8.33%13.00K
160.00%13.00K
-40.00%12.00K
--5.00K
--20.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.00%2.56M
-41.68%6.76M
-34.42%6.73M
45.43%11.59M
70.60%10.26M
144.81%7.97M
--6.01M
--3.26M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI