tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trump Media & Technology Group Corp

DJT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.830USD
-0.100-1.12%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.45BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Trump Media & Technology Group Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
33.15%1.01B
49.55%1.16B
93.79%1.30B
506.35%2.09B
224.77%758.98M
--776.78M
--672.88M
--343.95M
--233.70M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
70.45%249.07M
-20.96%134.56M
-55.37%166.07M
290.72%1.34B
-37.47%146.13M
--170.24M
--372.14M
--343.95M
--233.70M
-Đầu tư ngắn hạn
24.26%761.51M
69.34%1.03B
278.37%1.14B
--741.66M
--612.85M
--606.55M
--300.74M
----
----
Các khoản phải thu
569.49%221.60K
1305.17%244.50K
1918.92%298.80K
1713.14%317.30K
-29.87%33.10K
--17.40K
--14.80K
--17.50K
--47.20K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
569.49%221.60K
1305.17%244.50K
1918.92%298.80K
1713.14%317.30K
-29.87%33.10K
--17.40K
--14.80K
--17.50K
--47.20K
Chi phí trả trước
30.96%10.31M
33.99%9.99M
8.68%10.04M
13.54%10.85M
2324.08%7.87M
--7.46M
--9.23M
--9.55M
--324.70K
Tài sản ngắn hạn khác
--30.53M
--31.33M
--335.84M
--1.00B
-100.00%0.00
----
----
----
--40.03M
Tổng tài sản ngắn hạn
37.13%1.05B
53.42%1.20B
141.92%1.65B
775.96%3.10B
179.78%766.89M
--784.26M
--682.13M
--353.53M
--274.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.24%5.70M
-28.59%5.56M
-17.64%6.30M
136.53%7.02M
2018.07%7.15M
--7.78M
--7.65M
--2.97M
--337.50K
-Tài sản cố định
----
-3.92%8.27M
5.67%8.50M
180.71%8.71M
1687.38%8.39M
--8.61M
--8.04M
--3.10M
--469.20K
-Khấu hao lũy kế
----
229.35%2.71M
456.00%2.20M
1149.48%1.69M
839.94%1.24M
--823.10K
--395.90K
--135.40K
--131.70K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
479.38%839.42M
614.60%1.05B
-3.97%142.11M
--143.50M
--144.88M
--146.25M
--147.98M
----
----
Tài sản dài hạn khác
---5.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
679.25%1.18B
826.08%1.43B
937.79%1.62B
4970.73%150.52M
44946.34%152.03M
--154.03M
--155.63M
--2.97M
--337.50K
Tổng tài sản
143.37%2.24B
180.26%2.63B
289.76%3.27B
810.89%3.25B
234.84%918.92M
--938.29M
--837.75M
--356.49M
--274.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
276.07%985.30K
8180.88%21.70M
5013.93%13.40M
625.65%1.90M
0.00%262.00K
--262.00K
--262.00K
--262.00K
--262.00K
Chi phí trích trước
34.57%14.21M
-5.79%7.01M
203.46%11.90M
36.40%10.43M
91.04%10.56M
--7.44M
--3.92M
--7.64M
--5.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
19560.92%958.14M
19702.83%946.67M
-1.27%4.69M
--4.97M
-90.28%4.87M
--4.78M
--4.75M
--0.00
--50.16M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
332.39%1.07M
-96.99%30.40K
-98.79%23.80K
-100.00%0.00
-93.36%246.70K
--1.01M
--1.96M
--2.92M
--3.72M
Nợ ngắn hạn khác
303.38%2.05M
1607.10%21.73M
504.15%13.42M
-40.34%1.90M
-87.22%508.70K
--1.27M
--2.22M
--3.19M
--3.98M
Tổng nợ ngắn hạn
4809.66%980.23M
5564.81%980.10M
168.57%38.57M
63.37%23.35M
-68.81%19.97M
--17.30M
--14.36M
--14.30M
--64.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-64.72%2.56M
-70.71%2.17M
13722.05%948.01M
177434.04%941.46M
4446.50%7.27M
--7.40M
--6.86M
--530.30K
--159.80K
-Nợ dài hạn
-90.85%451.20K
-90.85%442.60K
20099.84%946.08M
--939.33M
--4.93M
--4.84M
--4.68M
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-9.56%2.11M
-32.67%1.72M
-11.13%1.93M
302.85%2.14M
1361.26%2.34M
--2.56M
--2.18M
--530.30K
--159.80K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-55.65%3.22M
-63.14%2.73M
13727.80%948.41M
177492.55%941.77M
4446.50%7.27M
--7.40M
--6.86M
--530.30K
--159.80K
Tổng các khoản nợ
3511.56%983.45M
3879.46%982.82M
4550.82%986.98M
6409.91%965.13M
-57.56%27.23M
--24.70M
--21.22M
--14.83M
--64.16M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
38.47%5.37B
38.81%5.36B
43.48%5.35B
63.78%5.29B
25.88%3.88B
--3.86B
--3.73B
--3.23B
--3.08B
Lợi nhuận giữ lại
-36.49%-4.06B
-24.18%-3.66B
-4.96%-3.05B
-3.76%-3.00B
-3.66%-2.98B
---2.95B
---2.91B
---2.89B
---2.87B
Vốn dự trữ
38.47%5.37B
38.81%5.36B
43.48%5.35B
63.78%5.29B
25.88%3.88B
--3.86B
--3.73B
--3.23B
--3.08B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
406.47%56.52M
1843.01%56.52M
504.10%17.57M
--11.16M
--11.16M
--2.91M
--2.91M
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--79.90K
--150.60K
--190.00K
--230.40K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
40.51%1.25B
80.26%1.65B
179.02%2.28B
567.94%2.28B
324.06%891.69M
--913.59M
--816.53M
--341.67M
--210.27M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI