tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cemex SAB de CV

CX
Thêm vào danh sách theo dõi
12.165USD
+0.144+1.20%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.65BVốn hóa
38.90P/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Cement
7.69B
49.64%
Concrete
6.72B
43.40%
Agregates
3.01B
19.42%
Other
2.08B
13.43%
Eliminations
-4.01B
-25.89%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
5.00B
32.28%
Mexico
4.28B
27.64%
Europe
3.80B
24.51%
Africa/Middle East
1.30B
8.39%
South, Central America and the Caribbean
1.11B
7.18%
Other
641.00M
4.14%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Cement
7.69B
49.64%
Concrete
6.72B
43.40%
Agregates
3.01B
19.42%
Other
2.08B
13.43%
Eliminations
-4.01B
-25.89%
KeyAI