tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cavco Industries Inc

CVCO
Thêm vào danh sách theo dõi
598.730USD
-3.160-0.53%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.63BVốn hóa
24.68P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Cavco Industries Inc

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.24B
11.36%
EPS(YoY)
24.26
15.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tổng doanh thu đạt 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.36.

Tài sản ngắn hạn của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 824.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Tổng tài sản của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tổng tài sản của Cavco Industries Inc là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.01.

Tổng nghĩa vụ của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Cavco Industries Inc là 387.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cavco Industries Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.

Giá trị đầu tư ròng của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Cavco Industries Inc là -222.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -828.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cavco Industries Inc là -162.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 24.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.73.

Biên lợi nhuận ròng của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.04.

Biên lợi nhuận gộp của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cavco Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cavco Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 233.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.62.