tradingkey.logo

Customers Bancorp Inc

CUBI
76.280USD
-0.420-0.55%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.61BVốn hóa
11.81P/E TTM

Customers Bancorp Inc

76.280
-0.420-0.55%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Customers Bancorp Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Customers Bancorp Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 55 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 90.28.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Customers Bancorp Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
55 / 397
Xếp hạng tổng thể
104 / 4521
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Customers Bancorp Inc

Điểm mạnhRủi ro
Customers Bancorp, Inc. is a bank holding company engaged in banking activities through its wholly owned subsidiary, Customers Bank (the Bank). The Bank provides banking products, primarily loans and deposits, to businesses and consumers through its branches, limited production offices and administrative offices in Berks County and Southeastern Pennsylvania, New York, Hamilton, New Jersey, Massachusetts, and other locations. It also administratively supports loans and other financial products, including equipment finance leases, to customers. It also serves specialized businesses nationwide, including its mortgage finance loans, commercial equipment financing, SBA lending, specialized lending and consumer loans through relationships with fintech companies. It also offers digital banking to commercial and consumer businesses nationwide. Its specialized lending includes fund finance, real estate specialty finance, technology and venture, healthcare and financial institutions groups.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.24, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 31.69M, tăng 0.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi First Eagle Investment
Nhà đầu tư ngôi sao First Eagle Investment nắm giữ 101.22K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
90.280
Giá mục tiêu
+13.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Điểm tài chính hiện tại của Customers Bancorp Inc là 8.28, xếp hạng 135 trong tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 209.05M, phản ánh mức tăng 43.41% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 201.25% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.28
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.07

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

9.57

Lợi nhuận cổ đông

6.74

Định giá công ty của Customers Bancorp Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Điểm số định giá hiện tại của Customers Bancorp Inc là 7.61, xếp hạng 222 trong tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 11.88, thấp hơn 45.87% so với mức đỉnh gần đây là 17.33 và cao hơn 78.15% so với mức đáy gần đây là 2.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.61
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 55/397
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Customers Bancorp Inc là 7.33, xếp hạng 154 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 88.00, với mức cao là 95.00 và mức thấp là 68.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
90.613
Giá mục tiêu
+18.14%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

306
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Customers Bancorp Inc
CUBI
9
JPMorgan Chase & Co
JPM
27
Wells Fargo & Co
WFC
27
US Bancorp
USB
26
Bank of America Corp
BAC
26
PNC Financial Services Group Inc
PNC
25
1
2
3
...
61

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Điểm số động lượng giá hiện tại của Customers Bancorp Inc là 7.25, xếp hạng 303 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 82.10 và mức hỗ trợ tại 71.75, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.83
Thay đổi giá
-1.58

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.708
Trung lập
RSI(14)
48.182
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
36.913
Bán
ATR(14)
3.657
Biến động cao
CCI(14)
-97.345
Trung lập
Williams %R
60.676
Bán
TRIX(12,20)
0.134
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
77.848
Bán
MA10
77.715
Bán
MA20
77.802
Bán
MA50
75.176
Mua
MA100
70.635
Mua
MA200
64.994
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Customers Bancorp Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 91.13%, tương ứng mức giảm 0.24% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.20M cổ phần, chiếm 6.44% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.85% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.97M
-0.53%
Wellington Management Company, LLP
3.70M
+0.09%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.14M
+3.95%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.93M
-2.44%
State Street Investment Management (US)
1.80M
+21.51%
Hood River Capital Management LLC
1.71M
+12.41%
Sidhu (Jay S)
1.27M
-9.17%
American Century Investment Management, Inc.
945.83K
+7.89%
Geode Capital Management, L.L.C.
693.86K
-0.19%
Sidhu (Samvir S)
518.37K
+76.70%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-05

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Customers Bancorp Inc là 7.41, xếp hạng 177 trên tổng số 397 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 1.64. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.41
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.65
VaR
+4.57%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+20.83%
Biến động 240 ngày
+40.47%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.39%
120 ngày
+6.96%
5 năm
+19.64%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.24%
120 ngày
-8.97%
5 năm
-23.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.82
120 ngày
+1.08
5 năm
+0.61

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.83%
3 năm
+36.05%
5 năm
+78.56%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.09
3 năm
+2.94
5 năm
+0.34
Độ lệch
240 ngày
-0.31
3 năm
+1.10
5 năm
+0.15

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+40.47%
5 năm
+62.81%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.72%
5 năm
+2.48%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+144.21%
240 ngày
+144.21%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.13%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+27.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.02%
120 ngày
+0.95%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-23.06%
60 ngày
-5.20%
120 ngày
-11.95%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Customers Bancorp Inc
Customers Bancorp Inc
CUBI
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Citizens Financial Group Inc
Citizens Financial Group Inc
CFG
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Shinhan Financial Group Co Ltd
Shinhan Financial Group Co Ltd
SHG
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
GATX Corp
GATX Corp
GATX
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Wintrust Financial Corp
Wintrust Financial Corp
WTFC
8.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI