tradingkey.logo

Ceragon Networks Ltd

CRNT
2.380USD
+0.150+6.73%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
211.65MVốn hóa
147.37P/E TTM

Ceragon Networks Ltd

2.380
+0.150+6.73%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ceragon Networks Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ceragon Networks Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 22 trên tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 4.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ceragon Networks Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
22 / 52
Xếp hạng tổng thể
169 / 4521
Ngành
Truyền thông & Mạng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ceragon Networks Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Ceragon Networks Ltd. offers wireless backhaul solutions. The Company's products include FibeAir IP-20 Platform, FibeAir IP-20 Assured Platform and Network Management. The Company provides its services to wireless service providers, public safety organizations, government agencies and utility companies, among others. Its solutions are deployed by over 460 service providers, as well as a range of private network owners, in over 130 countries. The Company's FibeAir IP-20 platform offers flexibility in choosing all-outdoor, split-mount and all-indoor configurations to suit any deployment scenario. The FibeAir IP-20 platform includes product categories, such as shorthaul-access and shorthaul-aggregation. The FibeAir IP-20 Assured platform includes product categories, such as shorthaul-access, shorthaul-aggregation, small cells, longhaul and enterprise access. Its NetMaster is a Network Management System (NMS), which is designed for managing large-scale wireless backhaul networks.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 33.55% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.23, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.04M, tăng 0.89% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 241.50K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
4.750
Giá mục tiêu
+103.86%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 7.39, xếp hạng 23 trong tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 85.48M, phản ánh mức giảm 16.74% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 99.77% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.39
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.48

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.72

Tiềm năng tăng trưởng

5.64

Lợi nhuận cổ đông

7.11

Định giá công ty của Ceragon Networks Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 8.40, xếp hạng 12 trong tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 147.37, thấp hơn 0.42% so với mức đỉnh gần đây là 147.99 và cao hơn 116.18% so với mức đáy gần đây là -23.85.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.40
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 22/52
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 8.00, xếp hạng 11 trên tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Mức giá mục tiêu trung bình là 3.75, với mức cao là 9.00 và mức thấp là 3.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
4.750
Giá mục tiêu
+99.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

50
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ceragon Networks Ltd
CRNT
5
Arista Networks Inc
ANET
26
Cisco Systems Inc
CSCO
25
Lumentum Holdings Inc
LITE
23
Ciena Corp
CIEN
18
Motorola Solutions Inc
MSI
15
1
2
3
...
10

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 9.00, xếp hạng 20 trên tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.50 và mức hỗ trợ tại 2.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
1.93

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.008
Trung lập
RSI(14)
57.916
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
58.611
Trung lập
ATR(14)
0.106
Biến động cao
CCI(14)
59.565
Trung lập
Williams %R
20.833
Mua
TRIX(12,20)
0.336
Bán
StochRSI(14)
71.177
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.338
Mua
MA10
2.317
Mua
MA20
2.304
Mua
MA50
2.164
Mua
MA100
2.261
Mua
MA200
2.251
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 3.00, xếp hạng 34 trên tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 23.84%, tương ứng mức giảm 0.64% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là First Eagle Investment, nắm giữ tổng cộng 589.56K cổ phần, chiếm 0.66% tổng số cổ phần, với mức tăng 29.24% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Samberg (Joseph Daniel)
9.43M
--
First Wilshire Securities Management, Inc.
4.27M
+5.13%
C.S. McKee
2.07M
--
Zisapel (Klil)
1.51M
-45.56%
Zisapel (Michael)
1.51M
-45.56%
Essex Investment Management Company, LLC
1.42M
+36.87%
Private Advisor Group LLC
964.18K
--
Morgan Stanley & Co. LLC
813.89K
+113.82%
Axiom Asset Management
795.50K
+71.37%
KLCM Advisors, Inc.
795.97K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Truyền thông & Mạng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ceragon Networks Ltd là 4.21, xếp hạng 30 trên tổng số 52 trong ngành Truyền thông & Mạng. Giá trị beta của công ty là 1.20. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.21
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.18
VaR
+4.63%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+38.26%
Biến động 240 ngày
+57.41%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.73%
120 ngày
+9.85%
5 năm
+19.62%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.19%
120 ngày
-6.81%
5 năm
-21.46%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.42
120 ngày
+1.06
5 năm
+0.09

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+38.26%
3 năm
+66.42%
5 năm
+66.42%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.53
3 năm
+0.23
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.08
3 năm
+0.16
5 năm
+0.35

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.41%
5 năm
+54.82%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.74%
5 năm
+5.07%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+191.31%
240 ngày
+191.31%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.25%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.66%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.94%
120 ngày
+0.98%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+12.69%
60 ngày
-0.27%
120 ngày
+3.49%

Đối tác

Truyền thông & Mạng
Ceragon Networks Ltd
Ceragon Networks Ltd
CRNT
7.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
InterDigital Inc
InterDigital Inc
IDCC
9.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ituran Location and Control Ltd
Ituran Location and Control Ltd
ITRN
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Allegion PLC
Allegion PLC
ALLE
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ADT Inc
ADT Inc
ADT
8.20 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Digi International Inc
Digi International Inc
DGII
8.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI