tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ceragon Networks Ltd

CRNT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.420USD
-0.130-5.10%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
219.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Ceragon Networks Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
338.73M
-14.07%
EPS(YoY)
-0.02
-108.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng doanh thu đạt 338.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.07.

Tài sản ngắn hạn của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tài sản ngắn hạn là 225.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là 317.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.10.

Tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là 144.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là 172.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.86.

Giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là -24.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là -5.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.34.

Biên lợi nhuận ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.11.

Biên lợi nhuận gộp của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận gộp là 34.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.83.