Tổng doanh thu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng doanh thu đạt 338.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.07.
Tài sản ngắn hạn của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tài sản ngắn hạn là 225.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.
Tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là 317.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.10.
Tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là 144.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.24.
Tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là 172.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.86.
Giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là -24.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.75.
Giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là -5.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.02.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.34.
Biên lợi nhuận ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.11.
Biên lợi nhuận gộp của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận gộp là 34.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.69.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.44.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.83.