tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Collective Mining Ltd

CNL
Thêm vào danh sách theo dõi
13.160USD
+0.945+7.62%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
LỗP/E TTM

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 7 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 7 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Agnico Eagle Mines Ltd
14.57%
Helikon Investments Ltd
11.84%
Sussman (Ari B)
11.22%
DiCapo (Pasquale)
10.01%
Jupiter Asset Management Ltd.
7.65%
Khác
44.71%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Agnico Eagle Mines Ltd
14.57%
Helikon Investments Ltd
11.84%
Sussman (Ari B)
11.22%
DiCapo (Pasquale)
10.01%
Jupiter Asset Management Ltd.
7.65%
Khác
44.71%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
27.84%
Corporation
14.57%
Investment Advisor/Hedge Fund
13.83%
Hedge Fund
12.40%
Investment Advisor
10.65%
Research Firm
1.25%
Sovereign Wealth Fund
0.32%
Bank and Trust
0.20%
Pension Fund
0.08%
Khác
18.87%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
119
35.95M
38.77%
+7.57M
2025Q4
87
25.10M
28.65%
+95.52K
2025Q3
87
25.00M
31.13%
+1.28M
2025Q2
77
23.92M
29.72%
+1.42M
2025Q1
47
22.25M
27.69%
-621.99K
2024Q4
36
16.05M
19.23%
+2.77M
2024Q3
29
11.50M
9.73%
+5.84M
2024Q2
14
5.71M
9.27%
+61.70K
2024Q1
14
6.36M
11.03%
-828.01K
2023Q4
14
6.34M
11.47%
-885.11K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Agnico Eagle Mines Ltd
13.51M
14.59%
+789.47K
+6.21%
Oct 08, 2025
Helikon Investments Ltd
10.65M
11.51%
+195.21K
+1.87%
Dec 31, 2025
Sussman (Ari B)
10.40M
11.24%
-600.00K
-5.45%
Dec 31, 2025
DiCapo (Pasquale)
9.29M
10.03%
-50.00K
-0.54%
May 09, 2025
Jupiter Asset Management Ltd.
6.10M
6.59%
+1.63M
+36.56%
Dec 31, 2025
Begin, Paul Philemon
4.08M
4.41%
+83.33K
+2.08%
Dec 31, 2024
Wellington Management Company, LLP
3.79M
4.09%
+3.70M
+4244.28%
Dec 31, 2025
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
1.70M
1.83%
+233.62K
+15.95%
Dec 31, 2025
Mehra (Ashwath)
1.43M
1.55%
--
--
May 09, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
SPDR S&P International Small Cap ETF
0.04%
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers ETF
0.04%
SPDR Portfolio MSCI Global Stock Market ETF
0%
SPDR S&P International Small Cap ETF
Tỷ trọng0.04%
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers ETF
Tỷ trọng0.04%
SPDR Portfolio MSCI Global Stock Market ETF
Tỷ trọng0%