tradingkey.logo

Compass Minerals International Inc

CMP
21.750USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
909.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Compass Minerals International Inc

21.750
0.0000.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Compass Minerals International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Compass Minerals International Inc tương đối ổn định, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 34 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 22.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Compass Minerals International Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
34 / 69
Xếp hạng tổng thể
179 / 4521
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Compass Minerals International Inc

Điểm mạnhRủi ro
Compass Minerals International, Inc. is a global provider of essential minerals, including salt, sulfate of potash (SOP) and magnesium chloride. The Company is also working to develop a long-term fire-retardant business. Its segments include Salt and Plant Nutrition. Salt segment provides highway deicing salt to customers in North America and the United Kingdom, as well as consumer deicing and water conditioning products, ingredients used in consumer and commercial food preparation, and other salt-based products for consumer, industrial, chemical and agricultural applications in North America. In the United Kingdom, it operates a records management business utilizing excavated areas of its Winsford salt mine with one other location in London, England. Plant Nutrition segment produces and markets SOP products in various grades worldwide to distributors and retailers of crop inputs, as well as growers and for industrial uses. It markets its SOP under the trade name Protassium+.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.49, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 32.34M, tăng 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 583.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
22.500
Giá mục tiêu
+3.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Compass Minerals International Inc là 6.67, xếp hạng 50 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 396.10M, phản ánh mức tăng 28.94% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 178.81% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.74

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.70

Hiệu quả hoạt động

6.77

Tiềm năng tăng trưởng

8.24

Lợi nhuận cổ đông

4.91

Định giá công ty của Compass Minerals International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Compass Minerals International Inc là 8.88, xếp hạng 4 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -24.27, thấp hơn -583.81% so với mức đỉnh gần đây là 117.40 và cao hơn -178.80% so với mức đáy gần đây là -67.65.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 34/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Compass Minerals International Inc là 6.50, xếp hạng 48 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 20.00, với mức cao là 22.00 và mức thấp là 18.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
22.500
Giá mục tiêu
-11.83%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

9
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Compass Minerals International Inc
CMP
4
Huntsman Corp
HUN
17
Ashland Inc
ASH
13
Chemours Co
CC
10
Ecovyst Inc
ECVT
6
Ingevity Corp
NGVT
4
1
2

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Compass Minerals International Inc là 6.56, xếp hạng 63 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 25.57 và mức hỗ trợ tại 19.37, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.939
Trung lập
RSI(14)
42.365
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
25.646
Bán
ATR(14)
1.449
Biến động cao
CCI(14)
-173.587
Bán
Williams %R
84.677
Quá bán
TRIX(12,20)
0.755
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
24.090
Bán
MA10
24.783
Bán
MA20
24.166
Bán
MA50
21.418
Mua
MA100
19.806
Mua
MA200
19.476
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Compass Minerals International Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 114.02%, tương ứng mức giảm 1.39% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.75M cổ phần, chiếm 6.63% tổng số cổ phần, với mức tăng 22.57% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Koch Industries LLC
7.03M
--
SailingStone Capital Partners LLC
5.11M
-8.25%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.46M
+2.46%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.77M
+14.71%
State Street Investment Management (US)
2.31M
+12.85%
M Partners Fund LP
2.29M
--
Ewing Morris & Co. Investment Partners Ltd.
1.67M
+30.36%
Gumshoe Capital Management LLC
1.32M
-36.64%
American Century Investment Management, Inc.
1.24M
+35.02%
Newtyn Management, LLC
863.38K
-32.40%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Compass Minerals International Inc là 5.17, xếp hạng 44 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.19. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Compass Minerals International Inc nằm ở mức trung bình của ngành Hóa chất, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.17
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.19
VaR
+4.70%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+26.29%
Biến động 240 ngày
+54.09%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.78%
120 ngày
+8.78%
5 năm
+26.21%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.77%
120 ngày
-14.77%
5 năm
-20.79%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.16
120 ngày
+0.79
5 năm
-0.18

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+26.29%
3 năm
+80.09%
5 năm
+89.57%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.17
3 năm
-0.13
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
+1.11
3 năm
+1.04
5 năm
+0.39

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+54.09%
5 năm
+53.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.83%
5 năm
+6.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+92.16%
240 ngày
+92.16%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.51%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+55.54%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.35%
120 ngày
+1.57%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-37.54%
60 ngày
-20.32%
120 ngày
-7.30%

Đối tác

Hóa chất
Compass Minerals International Inc
Compass Minerals International Inc
CMP
7.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Stepan Co
Stepan Co
SCL
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI