tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ChampionsGate Acquisition Corp

CHPGU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.620USD
+0.140+1.34%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
106.06MVốn hóa
60.48P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ChampionsGate Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
565.96%16.86K
574933.33%17.25K
--17.35K
--383.20K
--2.53K
--3.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
565.96%16.86K
574933.33%17.25K
--17.35K
--383.20K
--2.53K
--3.00
Chi phí trả trước
79.07%51.85K
182.38%73.42K
--83.55K
--145.33K
--28.95K
--26.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
118.22%68.71K
248.69%90.67K
--100.90K
--528.54K
--31.49K
--26.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--325.58K
--269.10K
Tổng tài sản dài hạn
23727.43%77.58M
28477.39%76.90M
--76.17M
--75.37M
--325.58K
--269.10K
Tổng tài sản
21645.60%77.65M
25990.04%76.99M
--76.27M
--75.90M
--357.07K
--295.11K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
----
Chi phí trích trước
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--60.57K
--35.32K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-62.20%157.67K
-54.31%151.67K
--93.43K
--426.98K
--417.15K
--331.93K
-Nợ ngắn hạn
-62.20%157.67K
-54.31%151.67K
--93.43K
--426.98K
--417.15K
--331.93K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-62.43%251.11K
-65.60%168.24K
--124.19K
--438.64K
--668.34K
--489.05K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--1.50M
--1.50M
--1.50M
--1.50M
----
----
Tổng nợ dài hạn
--1.50M
--1.50M
--1.50M
--1.50M
----
----
Tổng các khoản nợ
161.26%1.75M
240.10%1.66M
--1.62M
--1.93M
--668.34K
--489.05K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
136227.94%77.58M
135039.67%76.90M
--76.17M
--75.37M
--56.91K
--56.91K
Lợi nhuận giữ lại
-355.67%-1.68M
-527.01%-1.57M
---1.52M
---1.41M
---368.17K
---250.85K
Vốn dự trữ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--56.69K
--56.69K
Tổng vốn chủ sở hữu
24484.50%75.90M
38941.59%75.33M
--74.65M
--73.97M
---311.27K
---193.94K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.